trickable

[Mỹ]/ˈtrɪkəbl/
[Anh]/ˈtrɪkəbl/

Dịch

adj. dễ bị lừa hoặc đánh lừa; dễ bị đánh lạc hướng.

Cụm từ & Cách kết hợp

easily trickable

dễ bị lừa

not trickable

không dễ bị lừa

highly trickable

rất dễ bị lừa

quite trickable

khá dễ bị lừa

somewhat trickable

có phần dễ bị lừa

extremely trickable

cực kỳ dễ bị lừa

remarkably trickable

đáng chú ý là dễ bị lừa

surprisingly trickable

đáng ngạc nhiên là dễ bị lừa

particularly trickable

đặc biệt là dễ bị lừa

too trickable

quá dễ bị lừa

Câu ví dụ

the trickable tourist fell for the street vendor's scam.

Khu du lịch dễ bị lừa đã sập bẫy lừa đảo của người bán hàng rong.

young children are particularly trickable during the holiday season.

Trẻ em nhỏ đặc biệt dễ bị lừa trong dịp lễ.

the trickable investor lost money to a ponzi scheme.

Nhà đầu tư dễ bị lừa đã mất tiền vào một kế hoạch Ponzi.

even experienced hackers can be trickable by sophisticated phishing attacks.

Ngay cả những tin tặc có kinh nghiệm cũng có thể bị lừa bởi các cuộc tấn công lừa đảo tinh vi.

the trickable customer purchased the overpriced souvenir.

Khách hàng dễ bị lừa đã mua món quà lưu niệm đắt tiền.

people who are overly trusting are easily trickable.

Những người quá tin tưởng thì dễ bị lừa.

the trickable tourist was convinced to buy fake artwork.

Khu du lịch dễ bị lừa đã bị thuyết phục mua tranh giả.

scammers target trickable individuals who share too much online.

Những kẻ lừa đảo nhắm vào những người dễ bị lừa, những người chia sẻ quá nhiều thông tin trực tuyến.

the trickable diner left an excessive tip.

Người ăn dễ bị lừa đã tip quá nhiều.

new employees are often trickable by office gossip.

Nhân viên mới thường dễ bị lừa bởi tin đồn văn phòng.

the trickable shopper bought imitation branded goods.

Người mua sắm dễ bị lừa đã mua hàng hiệu giả.

online users are trickable when they click suspicious links.

Người dùng trực tuyến dễ bị lừa khi họ nhấp vào các liên kết đáng ngờ.

the trickable traveler accepted a ride from a stranger.

Khu du lịch dễ bị lừa đã chấp nhận đi nhờ xe từ một người xa lạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay