water trickles
nước rỉ rả
blood trickles
máu rỉ rả
light trickles
ánh sáng rỉ rả
time trickles
thời gian rỉ rả
rain trickles
mưa rỉ rả
sound trickles
tiếng động rỉ rả
thoughts trickle
những suy nghĩ rỉ rả
money trickles
tiền rỉ rả
information trickles
thông tin rỉ rả
energy trickles
năng lượng rỉ rả
the water trickles down the rocks.
nước róc rách chảy xuống các tảng đá.
she watched as the sunlight trickles through the leaves.
Cô ấy nhìn thấy ánh nắng lọt qua lá cây.
the information trickles in slowly.
Thông tin từ từ nhỏ giọt đến.
he trickles a few drops of paint onto the canvas.
Anh ta nhỏ một vài giọt sơn lên toan.
as the rain trickles, the streets become shiny.
Khi mưa róc rách, đường phố trở nên sáng bóng.
the news trickles out bit by bit.
Tin tức nhỏ giọt ra từ từ.
water trickles from the faucet.
Nước róc rách chảy ra từ vòi.
the sand trickles through her fingers.
Cát chảy qua ngón tay của cô ấy.
time trickles away when you're having fun.
Thời gian trôi đi nhanh chóng khi bạn đang vui vẻ.
the honey trickles slowly from the jar.
Mật ong chảy chậm từ trong lọ.
water trickles
nước rỉ rả
blood trickles
máu rỉ rả
light trickles
ánh sáng rỉ rả
time trickles
thời gian rỉ rả
rain trickles
mưa rỉ rả
sound trickles
tiếng động rỉ rả
thoughts trickle
những suy nghĩ rỉ rả
money trickles
tiền rỉ rả
information trickles
thông tin rỉ rả
energy trickles
năng lượng rỉ rả
the water trickles down the rocks.
nước róc rách chảy xuống các tảng đá.
she watched as the sunlight trickles through the leaves.
Cô ấy nhìn thấy ánh nắng lọt qua lá cây.
the information trickles in slowly.
Thông tin từ từ nhỏ giọt đến.
he trickles a few drops of paint onto the canvas.
Anh ta nhỏ một vài giọt sơn lên toan.
as the rain trickles, the streets become shiny.
Khi mưa róc rách, đường phố trở nên sáng bóng.
the news trickles out bit by bit.
Tin tức nhỏ giọt ra từ từ.
water trickles from the faucet.
Nước róc rách chảy ra từ vòi.
the sand trickles through her fingers.
Cát chảy qua ngón tay của cô ấy.
time trickles away when you're having fun.
Thời gian trôi đi nhanh chóng khi bạn đang vui vẻ.
the honey trickles slowly from the jar.
Mật ong chảy chậm từ trong lọ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay