trickling water
nước chảy rỉ rả
trickling sound
tiếng nước chảy rỉ rả
trickling stream
suối chảy rỉ rả
trickling rain
mưa rỉ rả
trickling faucet
vòi nước chảy rỉ rả
trickling flow
dòng chảy rỉ rả
trickling light
ánh sáng rỉ rả
trickling blood
máu chảy rỉ rả
trickling sand
cát chảy rỉ rả
trickling tears
nước mắt rỉ rả
the water was trickling down the rocks.
nước đang chảy róc rách xuống các tảng đá.
she could hear the sound of trickling water nearby.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng nước chảy róc rách gần đó.
leaves were trickling down from the trees.
Lá cây đang rơi xuống từ trên cây.
he noticed the rain trickling through the cracks.
Anh ấy nhận thấy mưa đang nhỏ giọt qua các vết nứt.
the candle wax was trickling slowly.
Sáp nến đang chảy chậm rãi.
sunlight was trickling through the window blinds.
Ánh nắng đang lọt qua khe rèm cửa.
the syrup was trickling over the pancakes.
Siêu đường đang chảy xuống bánh kếp.
he watched the sand trickling through his fingers.
Anh ấy nhìn cát chảy qua ngón tay anh ấy.
time seemed to be trickling away slowly.
Thời gian dường như đang trôi đi chậm rãi.
the sound of trickling rain was soothing.
Tiếng mưa róc rách thật dễ chịu.
trickling water
nước chảy rỉ rả
trickling sound
tiếng nước chảy rỉ rả
trickling stream
suối chảy rỉ rả
trickling rain
mưa rỉ rả
trickling faucet
vòi nước chảy rỉ rả
trickling flow
dòng chảy rỉ rả
trickling light
ánh sáng rỉ rả
trickling blood
máu chảy rỉ rả
trickling sand
cát chảy rỉ rả
trickling tears
nước mắt rỉ rả
the water was trickling down the rocks.
nước đang chảy róc rách xuống các tảng đá.
she could hear the sound of trickling water nearby.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng nước chảy róc rách gần đó.
leaves were trickling down from the trees.
Lá cây đang rơi xuống từ trên cây.
he noticed the rain trickling through the cracks.
Anh ấy nhận thấy mưa đang nhỏ giọt qua các vết nứt.
the candle wax was trickling slowly.
Sáp nến đang chảy chậm rãi.
sunlight was trickling through the window blinds.
Ánh nắng đang lọt qua khe rèm cửa.
the syrup was trickling over the pancakes.
Siêu đường đang chảy xuống bánh kếp.
he watched the sand trickling through his fingers.
Anh ấy nhìn cát chảy qua ngón tay anh ấy.
time seemed to be trickling away slowly.
Thời gian dường như đang trôi đi chậm rãi.
the sound of trickling rain was soothing.
Tiếng mưa róc rách thật dễ chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay