tridacnas

[Mỹ]/traɪˈdæk.nəs/
[Anh]/traɪˈdæk.nəs/

Dịch

n. động vật thân mềm hai mảnh lớn sống ở biển thuộc chi Tridacna

Cụm từ & Cách kết hợp

tridacnas shell

vỏ tridacna

tridacnas habitat

môi trường sống của tridacna

tridacnas species

loài tridacna

tridacnas growth

sự phát triển của tridacna

tridacnas conservation

bảo tồn tridacna

tridacnas farming

nuôi tridacna

tridacnas research

nghiên cứu về tridacna

tridacnas reef

rạn san hô tridacna

tridacnas aquaculture

nuôi trồng thủy sản tridacna

tridacnas diversity

đa dạng sinh học của tridacna

Câu ví dụ

tridacnas are known for their impressive size.

hàu tridacna nổi tiếng với kích thước ấn tượng.

many marine biologists study tridacnas in their natural habitat.

nhiều nhà sinh vật học biển nghiên cứu về hàu tridacna trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

tridacnas play an important role in coral reef ecosystems.

hàu tridacna đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái rạn san hô.

some cultures consider tridacnas a delicacy.

một số nền văn hóa coi hàu tridacna là một món ăn ngon.

tridacnas can live for over 100 years.

hàu tridacna có thể sống hơn 100 năm.

conservation efforts are crucial for protecting tridacnas.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ hàu tridacna.

tridacnas filter large amounts of water for food.

hàu tridacna lọc một lượng lớn nước để lấy thức ăn.

understanding tridacnas helps in marine conservation.

hiểu về hàu tridacna giúp bảo tồn biển.

tridacnas are often found in shallow tropical waters.

hàu tridacna thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới nông.

researchers are documenting the behaviors of tridacnas.

các nhà nghiên cứu đang ghi lại hành vi của hàu tridacna.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay