triffids

[Mỹ]/ˈtrɪfɪd/
[Anh]/ˈtrɪfɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây khổng lồ từ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng; một thứ lan rộng nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

triffid attack

tấn công của triffid

triffid invasion

xâm lược của triffid

triffid creature

sinh vật triffid

triffid threat

mối đe dọa từ triffid

triffid growth

sự phát triển của triffid

triffid species

loài triffid

triffid horror

khủng khiếp từ triffid

triffid survival

sự sống sót của triffid

triffid nightmare

ác mộng về triffid

Câu ví dụ

in the story, the triffid is a dangerous plant.

trong câu chuyện, triffid là một loại cây nguy hiểm.

the triffid can move and attack its prey.

triffid có thể di chuyển và tấn công con mồi.

many people fear the triffid's deadly sting.

rất nhiều người sợ nọc độc chết người của triffid.

scientists study the triffid to understand its biology.

các nhà khoa học nghiên cứu triffid để hiểu rõ hơn về sinh học của nó.

the triffid was first introduced in a famous novel.

triffid lần đầu tiên được giới thiệu trong một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.

people are trying to find ways to combat the triffid invasion.

con người đang cố gắng tìm cách chống lại cuộc xâm lược của triffid.

the triffid's unique features make it a fascinating subject.

những đặc điểm độc đáo của triffid khiến nó trở thành một chủ đề hấp dẫn.

in movies, the triffid often symbolizes nature's revenge.

trong phim, triffid thường tượng trưng cho sự trả thù của thiên nhiên.

some believe the triffid could be a metaphor for human greed.

một số người tin rằng triffid có thể là một phép ẩn dụ cho lòng tham của con người.

in the garden, a triffid can quickly take over other plants.

trong vườn, một triffid có thể nhanh chóng chiếm lấy các loại cây khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay