trigas

[Mỹ]/'traɪgəs/
[Anh]/'traɪgəs/

Dịch

n. (La Mã cổ đại) xe ngựa ba con

Cụm từ & Cách kết hợp

trigas fuel

nhiên liệu trigas

trigas system

hệ thống trigas

trigas engine

động cơ trigas

trigas mixture

hỗn hợp trigas

trigas emission

khí thải trigas

trigas technology

công nghệ trigas

trigas analysis

phân tích trigas

trigas production

sản xuất trigas

trigas supply

cung cấp trigas

trigas regulation

quy định trigas

Câu ví dụ

trigas can enhance the flavor of your dish.

trigas có thể tăng thêm hương vị cho món ăn của bạn.

many chefs prefer using trigas in their recipes.

nhiều đầu bếp thích sử dụng trigas trong công thức của họ.

trigas is known for its unique aroma.

trigas nổi tiếng với hương thơm độc đáo của nó.

you can find trigas in specialty stores.

bạn có thể tìm thấy trigas trong các cửa hàng chuyên dụng.

adding trigas can elevate your cooking.

thêm trigas có thể nâng tầm khả năng nấu nướng của bạn.

trigas is often used in mediterranean cuisine.

trigas thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.

people love the taste that trigas brings.

mọi người yêu thích hương vị mà trigas mang lại.

trigas pairs well with various meats.

trigas kết hợp tốt với nhiều loại thịt khác nhau.

cooking with trigas requires some skill.

nấu ăn với trigas đòi hỏi một số kỹ năng.

trigas can be a secret ingredient in many dishes.

trigas có thể là một nguyên liệu bí mật trong nhiều món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay