triggerman

[Mỹ]/ˈtrɪɡəˌmæn/
[Anh]/ˈtrɪɡərˌmæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sát thủ hoặc vệ sĩ
Word Forms
số nhiềutriggermen

Cụm từ & Cách kết hợp

hitman triggerman

kẻ sát thủ đánh thuê

triggerman for hire

kẻ kích hoạt thuê

triggerman in crime

kẻ kích hoạt trong tội phạm

triggerman role

vai trò của kẻ kích hoạt

triggerman suspect

nghi phạm là kẻ kích hoạt

triggerman identity

danh tính của kẻ kích hoạt

triggerman deal

thỏa thuận của kẻ kích hoạt

triggerman operation

hoạt động của kẻ kích hoạt

triggerman testimony

phản lời của kẻ kích hoạt

triggerman network

mạng lưới của kẻ kích hoạt

Câu ví dụ

the police arrested the triggerman behind the recent crime spree.

cảnh sát đã bắt giữ kẻ xả súng đứng sau loạt tội phạm gần đây.

witnesses identified the triggerman during the trial.

những nhân chứng đã xác định kẻ xả súng trong phiên tòa.

the triggerman was hired for a hefty sum of money.

kẻ xả súng đã được thuê với một số tiền lớn.

they believe the triggerman acted alone in the assassination.

họ tin rằng kẻ xả súng đã hành động một mình trong vụ ám sát.

the investigation revealed the identity of the triggerman.

cuộc điều tra đã tiết lộ danh tính của kẻ xả súng.

fear spread through the community after the triggerman was released.

sự sợ hãi lan rộng trong cộng đồng sau khi kẻ xả súng được thả ra.

the triggerman's motives remain unclear to the authorities.

động cơ của kẻ xả súng vẫn còn mơ hồ với các nhà chức trách.

police are offering a reward for information on the triggerman.

cảnh sát đang đưa ra phần thưởng cho bất kỳ thông tin nào về kẻ xả súng.

the triggerman fled the scene before the police arrived.

kẻ xả súng đã bỏ chạy khỏi hiện trường trước khi cảnh sát đến.

many believe the triggerman was part of a larger conspiracy.

nhiều người tin rằng kẻ xả súng là một phần của một âm mưu lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay