trigonal

[Mỹ]/'trɪgənl/
[Anh]/'traɪgənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có hình dạng của một tam giác; liên quan đến hệ tinh thể tam giác

Cụm từ & Cách kết hợp

trigonal planar

tam giác phẳng

trigonal bipyramidal

tam giác lăng trụ

trigonal symmetry

tính đối xứng tam giác

trigonal lattice

lưới tam giác

trigonal shape

hình tam giác

trigonal prism

tam giác lăng trụ

trigonal configuration

cấu hình tam giác

trigonal structure

cấu trúc tam giác

trigonal geometry

hình học tam giác

trigonal compound

hợp chất tam giác

Câu ví dụ

the molecule has a trigonal planar geometry.

phân tử có hình học phẳng tam giác.

in chemistry, trigonal bipyramidal shapes are common.

trong hóa học, các hình dạng lăng trụ tam giác đều phổ biến.

trigonal configurations can affect molecular stability.

các cấu hình tam giác có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của phân tử.

many organic compounds exhibit trigonal symmetry.

nhiều hợp chất hữu cơ thể hiện tính đối xứng tam giác.

the trigonal pyramid is a common shape in molecular structures.

hình chóp tam giác là hình dạng phổ biến trong cấu trúc phân tử.

understanding trigonal bonds is essential for chemistry students.

hiểu các liên kết tam giác rất quan trọng đối với sinh viên hóa học.

trigonal angles are important in determining molecular shape.

các góc tam giác rất quan trọng trong việc xác định hình dạng phân tử.

the trigonal structure of the crystal was analyzed.

cấu trúc tam giác của tinh thể đã được phân tích.

trigonal coordination can lead to unique reactivity.

phối hợp tam giác có thể dẫn đến khả năng phản ứng độc đáo.

in trigonal geometry, bond angles are typically 120 degrees.

trong hình học tam giác, các góc liên kết thường là 120 độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay