trigonal planar
tam giác phẳng
trigonal bipyramidal
tam giác lăng trụ
trigonal symmetry
tính đối xứng tam giác
trigonal lattice
lưới tam giác
trigonal shape
hình tam giác
trigonal prism
tam giác lăng trụ
trigonal configuration
cấu hình tam giác
trigonal structure
cấu trúc tam giác
trigonal geometry
hình học tam giác
trigonal compound
hợp chất tam giác
the molecule has a trigonal planar geometry.
phân tử có hình học phẳng tam giác.
in chemistry, trigonal bipyramidal shapes are common.
trong hóa học, các hình dạng lăng trụ tam giác đều phổ biến.
trigonal configurations can affect molecular stability.
các cấu hình tam giác có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của phân tử.
many organic compounds exhibit trigonal symmetry.
nhiều hợp chất hữu cơ thể hiện tính đối xứng tam giác.
the trigonal pyramid is a common shape in molecular structures.
hình chóp tam giác là hình dạng phổ biến trong cấu trúc phân tử.
understanding trigonal bonds is essential for chemistry students.
hiểu các liên kết tam giác rất quan trọng đối với sinh viên hóa học.
trigonal angles are important in determining molecular shape.
các góc tam giác rất quan trọng trong việc xác định hình dạng phân tử.
the trigonal structure of the crystal was analyzed.
cấu trúc tam giác của tinh thể đã được phân tích.
trigonal coordination can lead to unique reactivity.
phối hợp tam giác có thể dẫn đến khả năng phản ứng độc đáo.
in trigonal geometry, bond angles are typically 120 degrees.
trong hình học tam giác, các góc liên kết thường là 120 độ.
trigonal planar
tam giác phẳng
trigonal bipyramidal
tam giác lăng trụ
trigonal symmetry
tính đối xứng tam giác
trigonal lattice
lưới tam giác
trigonal shape
hình tam giác
trigonal prism
tam giác lăng trụ
trigonal configuration
cấu hình tam giác
trigonal structure
cấu trúc tam giác
trigonal geometry
hình học tam giác
trigonal compound
hợp chất tam giác
the molecule has a trigonal planar geometry.
phân tử có hình học phẳng tam giác.
in chemistry, trigonal bipyramidal shapes are common.
trong hóa học, các hình dạng lăng trụ tam giác đều phổ biến.
trigonal configurations can affect molecular stability.
các cấu hình tam giác có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của phân tử.
many organic compounds exhibit trigonal symmetry.
nhiều hợp chất hữu cơ thể hiện tính đối xứng tam giác.
the trigonal pyramid is a common shape in molecular structures.
hình chóp tam giác là hình dạng phổ biến trong cấu trúc phân tử.
understanding trigonal bonds is essential for chemistry students.
hiểu các liên kết tam giác rất quan trọng đối với sinh viên hóa học.
trigonal angles are important in determining molecular shape.
các góc tam giác rất quan trọng trong việc xác định hình dạng phân tử.
the trigonal structure of the crystal was analyzed.
cấu trúc tam giác của tinh thể đã được phân tích.
trigonal coordination can lead to unique reactivity.
phối hợp tam giác có thể dẫn đến khả năng phản ứng độc đáo.
in trigonal geometry, bond angles are typically 120 degrees.
trong hình học tam giác, các góc liên kết thường là 120 độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay