trigonometer

[Mỹ]/ˌtrɪɡəˈnɒmɪtə/
[Anh]/ˌtrɪɡəˈnɑːmɪtər/

Dịch

n. một công cụ để tính toán tam giác; một chuyên gia trong hình học lượng giác; một người nghiên cứu hình học lượng giác; một máy đo lượng giác

Cụm từ & Cách kết hợp

use trigonometer

sử dụng thước đo góc

trigonometer calculation

tính toán thước đo góc

trigonometer function

hàm thước đo góc

trigonometer tool

công cụ thước đo góc

trigonometer angle

góc thước đo góc

trigonometer reading

đọc thước đo góc

trigonometer measurement

đo thước đo góc

trigonometer setup

thiết lập thước đo góc

trigonometer data

dữ liệu thước đo góc

trigonometer application

ứng dụng thước đo góc

Câu ví dụ

the trigonometer is essential for solving complex mathematical problems.

máy tam giác lượng giác rất cần thiết để giải quyết các bài toán phức tạp về mặt toán học.

we used a trigonometer to calculate the angles of the triangle.

chúng tôi đã sử dụng máy tam giác lượng giác để tính toán các góc của tam giác.

understanding the trigonometer can help in physics as well.

hiểu về máy tam giác lượng giác cũng có thể giúp ích trong vật lý.

the trigonometer provides accurate measurements for engineering projects.

máy tam giác lượng giác cung cấp các phép đo chính xác cho các dự án kỹ thuật.

students often struggle to use a trigonometer effectively.

sinh viên thường gặp khó khăn trong việc sử dụng máy tam giác lượng giác một cách hiệu quả.

with a trigonometer, you can easily find the height of a building.

với máy tam giác lượng giác, bạn có thể dễ dàng tìm ra chiều cao của một tòa nhà.

the trigonometer is a valuable tool in navigation.

máy tam giác lượng giác là một công cụ có giá trị trong điều hướng.

he demonstrated how to use the trigonometer in class.

anh ấy đã trình bày cách sử dụng máy tam giác lượng giác trong lớp.

many architects rely on a trigonometer for precise designs.

nhiều kiến trúc sư dựa vào máy tam giác lượng giác để thiết kế chính xác.

the trigonometer can measure angles in both degrees and radians.

máy tam giác lượng giác có thể đo các góc bằng cả độ và radian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay