trikes

[Mỹ]/traɪks/
[Anh]/traɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe ba bánh (số nhiều của trike); tiếng lóng cho xe ba bánh (số nhiều của trike)

Cụm từ & Cách kết hợp

fast trikes

xe ba bánh tốc độ

electric trikes

xe ba bánh điện

kids trikes

xe ba bánh cho trẻ em

adult trikes

xe ba bánh cho người lớn

pedal trikes

xe ba bánh đạp

trikes racing

đua xe ba bánh

trikes for sale

bán xe ba bánh

custom trikes

xe ba bánh tùy chỉnh

trikes accessories

phụ kiện xe ba bánh

trikes rentals

cho thuê xe ba bánh

Câu ví dụ

many children enjoy riding trikes in the park.

Nhiều đứa trẻ thích đi xe đạp ba bánh trong công viên.

trikes are a great way to introduce kids to cycling.

Xe đạp ba bánh là một cách tuyệt vời để giới thiệu cho trẻ em về đi xe đạp.

she took her trikes out for a spin on the weekend.

Cô ấy đã đưa xe đạp ba bánh của mình ra đi dạo vào cuối tuần.

trikes come in various designs and colors for children.

Xe đạp ba bánh có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau cho trẻ em.

riding trikes helps improve balance and coordination.

Đi xe đạp ba bánh giúp cải thiện sự cân bằng và phối hợp.

many parents prefer trikes for their toddlers.

Nhiều phụ huynh thích xe đạp ba bánh cho trẻ nhỏ của họ.

safety features are essential when choosing trikes.

Các tính năng an toàn là điều cần thiết khi chọn xe đạp ba bánh.

trikes can be used both indoors and outdoors.

Xe đạp ba bánh có thể được sử dụng cả trong nhà và ngoài trời.

some trikes are designed for special needs children.

Một số xe đạp ba bánh được thiết kế cho trẻ em có nhu cầu đặc biệt.

trikes can be a fun way for kids to exercise.

Xe đạp ba bánh có thể là một cách thú vị để trẻ em tập thể dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay