triketone

[Mỹ]/traɪˈkiːtəʊn/
[Anh]/traɪˈkiːtoʊn/

Dịch

n. hợp chất hóa học chứa ba nhóm ketone

Cụm từ & Cách kết hợp

triketone compound

hợp chất triketon

triketone synthesis

nguyên hợp triketon

triketone derivative

dẫn xuất triketon

triketone structure

cấu trúc triketon

triketone reaction

phản ứng triketon

triketone analysis

phân tích triketon

triketone properties

tính chất của triketon

triketone application

ứng dụng của triketon

triketone mechanism

cơ chế triketon

triketone classification

phân loại triketon

Câu ví dụ

triketone is used in various chemical processes.

triketone được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học.

the synthesis of triketone requires specific conditions.

việc tổng hợp triketone đòi hỏi các điều kiện cụ thể.

researchers are studying the properties of triketone compounds.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của hợp chất triketone.

triketone can be found in certain natural substances.

triketone có thể được tìm thấy trong một số chất tự nhiên.

applications of triketone include pharmaceuticals and agriculture.

các ứng dụng của triketone bao gồm dược phẩm và nông nghiệp.

understanding triketone's reactivity is important for chemists.

hiểu rõ tính phản ứng của triketone rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

triketone derivatives have unique biological activities.

các dẫn xuất của triketone có các hoạt tính sinh học độc đáo.

the production of triketone involves several steps.

quá trình sản xuất triketone bao gồm nhiều bước.

triketone is a key intermediate in organic synthesis.

triketone là một trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

safety precautions are necessary when handling triketone.

cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý triketone.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay