trilaterals

[Mỹ]/ˌtraɪˈlæt.ər.əlz/
[Anh]/ˌtraɪˈlæt.ɚ.əlz/

Dịch

adj.có ba cạnh
n.hình tam giác

Cụm từ & Cách kết hợp

trade trilaterals

quan hệ thương mại tam phương

security trilaterals

quan hệ an ninh tam phương

economic trilaterals

quan hệ kinh tế tam phương

trilateral agreements

thỏa thuận tam phương

trilateral talks

các cuộc đàm phán ba bên

trilateral cooperation

hợp tác ba bên

trilateral relations

quan hệ ba bên

trilateral framework

khung hợp tác ba bên

trilateral summit

đỉnh cấp ba bên

trilateral initiatives

sáng kiến tam phương

Câu ví dụ

in geometry, trilaterals are defined by three sides.

trong hình học, tam giác là những hình được xác định bởi ba cạnh.

trilaterals can be used to create complex shapes.

tam giác có thể được sử dụng để tạo ra các hình dạng phức tạp.

many architectural designs incorporate trilaterals.

nhiều thiết kế kiến trúc kết hợp tam giác.

trilaterals are often studied in mathematics classes.

tam giác thường được nghiên cứu trong các lớp toán học.

in art, trilaterals can represent balance and stability.

trong nghệ thuật, tam giác có thể biểu thị sự cân bằng và ổn định.

understanding trilaterals is essential for advanced geometry.

hiểu về tam giác là điều cần thiết cho hình học nâng cao.

trilaterals can be found in nature, like in certain leaves.

tam giác có thể được tìm thấy trong tự nhiên, như trong một số lá cây.

engineers often use trilaterals in their designs.

các kỹ sư thường sử dụng tam giác trong thiết kế của họ.

trilaterals help in understanding spatial relationships.

tam giác giúp hiểu các mối quan hệ không gian.

there are various types of trilaterals, including equilateral and isosceles.

có nhiều loại tam giác khác nhau, bao gồm tam giác đều và tam giác cân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay