trilbies

[Mỹ]/ˈtrɪlbiːz/
[Anh]/ˈtrɪlbiːz/

Dịch

n. mũ nỉ mềm

Cụm từ & Cách kết hợp

stylish trilbies

mũ phớt phong cách

classic trilbies

mũ phớt cổ điển

trendy trilbies

mũ phớt hợp thời trang

vintage trilbies

mũ phớt cổ điển

colorful trilbies

mũ phớt nhiều màu sắc

elegant trilbies

mũ phớt thanh lịch

fashionable trilbies

mũ phớt thời trang

men's trilbies

mũ phớt nam

women's trilbies

mũ phớt nữ

designer trilbies

mũ phớt thiết kế

Câu ví dụ

he wore a stylish trilby to the party.

anh ấy đã đội một chiếc mũ phớt thời trang đến bữa tiệc.

trilbies are popular among fashion enthusiasts.

mũ phớt phổ biến trong giới những người yêu thích thời trang.

she bought a new trilby for the summer.

cô ấy đã mua một chiếc mũ phớt mới cho mùa hè.

many celebrities have been spotted wearing trilbies.

nhiều người nổi tiếng đã được nhìn thấy đội mũ phớt.

he prefers trilbies over baseball caps.

anh ấy thích mũ phớt hơn mũ lưỡi trai.

trilbies can add a touch of elegance to any outfit.

mũ phớt có thể thêm một chút thanh lịch vào bất kỳ bộ trang phục nào.

she accessorized her dress with a chic trilby.

cô ấy phối đồ đầm của mình với một chiếc mũ phớt thanh lịch.

trilbies are often associated with vintage style.

mũ phớt thường gắn liền với phong cách cổ điển.

he took off his trilby as he entered the house.

anh ấy đã cởi bỏ chiếc mũ phớt của mình khi bước vào nhà.

she loves collecting different colored trilbies.

cô ấy thích sưu tầm nhiều chiếc mũ phớt với các màu sắc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay