trimarans

[Mỹ]/ˈtrɪməˌræn/
[Anh]/ˈtrɪməˌræn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuyền có ba thân; một loại tàu buồm với ba thân song song

Cụm từ & Cách kết hợp

fast trimaran

trimaran tốc độ

trimaran design

thiết kế trimaran

trimaran sailing

điều khiển trimaran

trimaran racing

đua trimaran

trimaran hull

mạn trimaran

trimaran catamaran

trimaran catamaran

trimaran boat

thuyền trimaran

trimaran features

tính năng trimaran

trimaran stability

tính ổn định của trimaran

trimaran performance

hiệu suất trimaran

Câu ví dụ

the trimaran sailed smoothly across the water.

Những chiếc trimaran lướt đi nhẹ nhàng trên mặt nước.

many people enjoy racing their trimarans.

Nhiều người thích đua những chiếc trimaran của họ.

he designed a new trimaran for the competition.

Anh ấy đã thiết kế một chiếc trimaran mới cho cuộc thi.

trimarans are known for their stability and speed.

Những chiếc trimaran nổi tiếng về sự ổn định và tốc độ của chúng.

they decided to take a trip on their trimaran.

Họ quyết định đi du ngoạn trên chiếc trimaran của họ.

she loves the spacious deck of her trimaran.

Cô ấy yêu thích sàn tàu rộng rãi trên chiếc trimaran của mình.

we spent the weekend sailing the trimaran.

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần đi thuyền trên chiếc trimaran.

the trimaran was built with advanced materials.

Chiếc trimaran được chế tạo bằng vật liệu tiên tiến.

he took a sailing course to learn about trimarans.

Anh ấy đã tham gia một khóa học đi thuyền để tìm hiểu về trimaran.

they anchored their trimaran near the island.

Họ neo chiếc trimaran của họ gần hòn đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay