trioleins

[Mỹ]/traɪəʊˈliːnz/
[Anh]/traɪoʊˈliːnz/

Dịch

n.triglycerid chứa ba phân tử axit oleic

Cụm từ & Cách kết hợp

trioleins content

nội dung triolein

trioleins benefits

lợi ích của triolein

trioleins sources

nguồn gốc của triolein

trioleins analysis

phân tích triolein

trioleins properties

tính chất của triolein

trioleins applications

ứng dụng của triolein

trioleins structure

cấu trúc của triolein

trioleins synthesis

tổng hợp triolein

trioleins stability

độ ổn định của triolein

trioleins research

nghiên cứu về triolein

Câu ví dụ

trioleins are often used in food formulations.

Triolein thường được sử dụng trong các công thức chế biến thực phẩm.

research shows that trioleins can improve heart health.

Nghiên cứu cho thấy triolein có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.

we need to analyze the effects of trioleins on metabolism.

Chúng ta cần phân tích tác động của triolein lên quá trình trao đổi chất.

trioleins are a type of triglyceride found in oils.

Triolein là một loại triglyceride có trong dầu.

many dietary fats contain high levels of trioleins.

Nhiều loại chất béo trong chế độ ăn uống chứa hàm lượng triolein cao.

trioleins can be used in cosmetic formulations.

Triolein có thể được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm.

understanding trioleins is important for nutrition science.

Hiểu về triolein rất quan trọng đối với khoa học dinh dưỡng.

trioleins help to enhance the flavor of certain foods.

Triolein giúp tăng cường hương vị của một số loại thực phẩm.

scientists are studying the role of trioleins in cell signaling.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của triolein trong tín hiệu tế bào.

trioleins are considered beneficial for overall health.

Triolein được coi là có lợi cho sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay