musical trios
bộ ba âm nhạc
trios of friends
bộ ba bạn bè
trios in harmony
bộ ba hòa hợp
trios of colors
bộ ba màu sắc
dynamic trios
bộ ba năng động
trios of musicians
bộ ba nhạc sĩ
trios of dancers
bộ ba vũ công
trios of notes
bộ ba nốt nhạc
trios of ideas
bộ ba ý tưởng
trios in sports
bộ ba trong thể thao
we formed trios for the group project.
chúng tôi đã hình thành các bộ ba cho dự án nhóm.
the musicians played in trios during the concert.
các nhạc sĩ đã chơi trong các bộ ba trong suốt buổi hòa nhạc.
trio performances are always a highlight of the festival.
các buổi biểu diễn của bộ ba luôn là điểm nhấn của lễ hội.
they decided to create trios for the dance competition.
họ quyết định tạo ra các bộ ba cho cuộc thi khiêu vũ.
the teacher assigned the students to work in trios.
giáo viên đã giao cho học sinh làm việc trong các bộ ba.
trio games are popular among children.
các trò chơi bộ ba phổ biến trong trẻ em.
we often see trios in classical music compositions.
chúng tôi thường thấy các bộ ba trong các bản nhạc cổ điển.
the trios practiced every day for the talent show.
các bộ ba đã luyện tập mỗi ngày cho buổi biểu diễn tài năng.
in nature, some animals prefer to live in trios.
ở tự nhiên, một số loài động vật thích sống thành ba.
the chef prepared a special dish for the trios.
đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt cho các bộ ba.
musical trios
bộ ba âm nhạc
trios of friends
bộ ba bạn bè
trios in harmony
bộ ba hòa hợp
trios of colors
bộ ba màu sắc
dynamic trios
bộ ba năng động
trios of musicians
bộ ba nhạc sĩ
trios of dancers
bộ ba vũ công
trios of notes
bộ ba nốt nhạc
trios of ideas
bộ ba ý tưởng
trios in sports
bộ ba trong thể thao
we formed trios for the group project.
chúng tôi đã hình thành các bộ ba cho dự án nhóm.
the musicians played in trios during the concert.
các nhạc sĩ đã chơi trong các bộ ba trong suốt buổi hòa nhạc.
trio performances are always a highlight of the festival.
các buổi biểu diễn của bộ ba luôn là điểm nhấn của lễ hội.
they decided to create trios for the dance competition.
họ quyết định tạo ra các bộ ba cho cuộc thi khiêu vũ.
the teacher assigned the students to work in trios.
giáo viên đã giao cho học sinh làm việc trong các bộ ba.
trio games are popular among children.
các trò chơi bộ ba phổ biến trong trẻ em.
we often see trios in classical music compositions.
chúng tôi thường thấy các bộ ba trong các bản nhạc cổ điển.
the trios practiced every day for the talent show.
các bộ ba đã luyện tập mỗi ngày cho buổi biểu diễn tài năng.
in nature, some animals prefer to live in trios.
ở tự nhiên, một số loài động vật thích sống thành ba.
the chef prepared a special dish for the trios.
đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt cho các bộ ba.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay