| số nhiều | triphammers |
triphammer technique
kỹ thuật triphammer
triphammer action
hành động triphammer
triphammer effect
hiệu ứng triphammer
triphammer design
thiết kế triphammer
triphammer mechanism
cơ chế triphammer
triphammer process
quy trình triphammer
triphammer operation
vận hành triphammer
triphammer model
mô hình triphammer
triphammer system
hệ thống triphammer
triphammer tool
công cụ triphammer
the blacksmith used a triphammer to shape the metal.
thợ rèn đã sử dụng một cái búa tam giác để tạo hình kim loại.
they installed a triphammer in the factory for heavy lifting.
họ đã lắp đặt một cái búa tam giác trong nhà máy để nâng những vật nặng.
the triphammer made the work much easier and faster.
cái búa tam giác đã giúp công việc trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn rất nhiều.
with the triphammer, the production line became more efficient.
với cái búa tam giác, dây chuyền sản xuất trở nên hiệu quả hơn.
he learned to operate the triphammer during his apprenticeship.
anh ấy đã học cách vận hành cái búa tam giác trong thời gian thực tập của mình.
the sound of the triphammer echoed through the workshop.
tiếng búa tam giác vang vọng khắp xưởng.
using a triphammer requires skill and precision.
việc sử dụng một cái búa tam giác đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
they demonstrated the power of the triphammer at the exhibition.
họ đã trình diễn sức mạnh của cái búa tam giác tại triển lãm.
the triphammer is an essential tool in metalworking.
cái búa tam giác là một công cụ thiết yếu trong chế tác kim loại.
he adjusted the settings on the triphammer for better performance.
anh ấy đã điều chỉnh các cài đặt trên cái búa tam giác để có hiệu suất tốt hơn.
triphammer technique
kỹ thuật triphammer
triphammer action
hành động triphammer
triphammer effect
hiệu ứng triphammer
triphammer design
thiết kế triphammer
triphammer mechanism
cơ chế triphammer
triphammer process
quy trình triphammer
triphammer operation
vận hành triphammer
triphammer model
mô hình triphammer
triphammer system
hệ thống triphammer
triphammer tool
công cụ triphammer
the blacksmith used a triphammer to shape the metal.
thợ rèn đã sử dụng một cái búa tam giác để tạo hình kim loại.
they installed a triphammer in the factory for heavy lifting.
họ đã lắp đặt một cái búa tam giác trong nhà máy để nâng những vật nặng.
the triphammer made the work much easier and faster.
cái búa tam giác đã giúp công việc trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn rất nhiều.
with the triphammer, the production line became more efficient.
với cái búa tam giác, dây chuyền sản xuất trở nên hiệu quả hơn.
he learned to operate the triphammer during his apprenticeship.
anh ấy đã học cách vận hành cái búa tam giác trong thời gian thực tập của mình.
the sound of the triphammer echoed through the workshop.
tiếng búa tam giác vang vọng khắp xưởng.
using a triphammer requires skill and precision.
việc sử dụng một cái búa tam giác đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
they demonstrated the power of the triphammer at the exhibition.
họ đã trình diễn sức mạnh của cái búa tam giác tại triển lãm.
the triphammer is an essential tool in metalworking.
cái búa tam giác là một công cụ thiết yếu trong chế tác kim loại.
he adjusted the settings on the triphammer for better performance.
anh ấy đã điều chỉnh các cài đặt trên cái búa tam giác để có hiệu suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay