triphase

[Mỹ]/ˈtrɪfeɪz/
[Anh]/ˈtrɪfeɪz/

Dịch

adj. liên quan đến một hệ thống hoặc mạch có ba pha
n. một hệ thống hoặc mạch có ba pha

Cụm từ & Cách kết hợp

triphase power

điện ba pha

triphase motor

động cơ ba pha

triphase generator

máy phát điện ba pha

triphase system

hệ thống ba pha

triphase circuit

mạch ba pha

triphase transformer

biến áp ba pha

triphase supply

cung cấp điện ba pha

triphase load

tải ba pha

triphase connection

kết nối ba pha

triphase distribution

phân phối ba pha

Câu ví dụ

the triphase system is widely used in industrial applications.

hệ thống ba pha được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp.

we need to install a triphase generator for better efficiency.

chúng ta cần lắp đặt một máy phát điện ba pha để tăng hiệu suất.

triphase motors are more powerful than single-phase motors.

động cơ ba pha mạnh hơn động cơ một pha.

the triphase connection improves the stability of the power supply.

kết nối ba pha cải thiện sự ổn định của nguồn điện.

in a triphase circuit, the phases are 120 degrees apart.

trong mạch ba pha, các pha cách nhau 120 độ.

triphase systems can reduce energy losses significantly.

các hệ thống ba pha có thể giảm đáng kể sự lãng phí năng lượng.

understanding triphase systems is essential for electrical engineers.

hiểu về các hệ thống ba pha là điều cần thiết đối với các kỹ sư điện.

many factories rely on triphase power for their machinery.

nhiều nhà máy phụ thuộc vào nguồn điện ba pha cho máy móc của họ.

triphase transformers are used to step up or step down voltage.

biến áp ba pha được sử dụng để tăng hoặc giảm điện áp.

we are testing the efficiency of our new triphase inverter.

chúng tôi đang thử nghiệm hiệu quả của bộ biến tần ba pha mới của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay