three-phase motor
động cơ ba pha
three-phase system
hệ thống ba pha
three-phase power
công suất ba pha
three-phase transformer
biến áp ba pha
three-phase wiring
dây điện ba pha
three-phase current
dòng điện ba pha
three-phase supply
cung cấp ba pha
three-phase circuit
mạch điện ba pha
three-phase design
thiết kế ba pha
three-phase operation
vận hành ba pha
the motor uses a three-phase power supply for efficient operation.
Động cơ sử dụng nguồn điện ba pha để vận hành hiệu quả.
our factory implemented a three-phase testing process to ensure quality.
Nhà máy của chúng tôi đã triển khai quy trình kiểm thử ba pha để đảm bảo chất lượng.
the project was divided into three-phase stages for better management.
Dự án được chia thành các giai đoạn ba pha để quản lý tốt hơn.
we analyzed the problem using a three-phase approach to problem-solving.
Chúng tôi đã phân tích vấn đề bằng cách sử dụng phương pháp tiếp cận ba pha để giải quyết vấn đề.
the transformer is designed for three-phase systems.
Máy biến áp được thiết kế cho hệ thống ba pha.
the three-phase induction motor is commonly used in industrial applications.
Động cơ cảm ứng ba pha thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
the building's electrical system is a three-phase configuration.
Hệ thống điện của tòa nhà là cấu hình ba pha.
the three-phase rectifier converts ac to dc power.
Điện trở một chiều ba pha chuyển đổi xoay chiều thành một chiều.
we followed a three-phase rollout plan for the new software.
Chúng tôi đã tuân theo kế hoạch triển khai ba pha cho phần mềm mới.
the three-phase lighting system provides consistent illumination.
Hệ thống chiếu sáng ba pha cung cấp ánh sáng ổn định.
the investigation proceeded in three-phase stages, gathering evidence at each step.
Cuộc điều tra diễn ra theo các giai đoạn ba pha, thu thập bằng chứng ở mỗi bước.
three-phase motor
động cơ ba pha
three-phase system
hệ thống ba pha
three-phase power
công suất ba pha
three-phase transformer
biến áp ba pha
three-phase wiring
dây điện ba pha
three-phase current
dòng điện ba pha
three-phase supply
cung cấp ba pha
three-phase circuit
mạch điện ba pha
three-phase design
thiết kế ba pha
three-phase operation
vận hành ba pha
the motor uses a three-phase power supply for efficient operation.
Động cơ sử dụng nguồn điện ba pha để vận hành hiệu quả.
our factory implemented a three-phase testing process to ensure quality.
Nhà máy của chúng tôi đã triển khai quy trình kiểm thử ba pha để đảm bảo chất lượng.
the project was divided into three-phase stages for better management.
Dự án được chia thành các giai đoạn ba pha để quản lý tốt hơn.
we analyzed the problem using a three-phase approach to problem-solving.
Chúng tôi đã phân tích vấn đề bằng cách sử dụng phương pháp tiếp cận ba pha để giải quyết vấn đề.
the transformer is designed for three-phase systems.
Máy biến áp được thiết kế cho hệ thống ba pha.
the three-phase induction motor is commonly used in industrial applications.
Động cơ cảm ứng ba pha thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
the building's electrical system is a three-phase configuration.
Hệ thống điện của tòa nhà là cấu hình ba pha.
the three-phase rectifier converts ac to dc power.
Điện trở một chiều ba pha chuyển đổi xoay chiều thành một chiều.
we followed a three-phase rollout plan for the new software.
Chúng tôi đã tuân theo kế hoạch triển khai ba pha cho phần mềm mới.
the three-phase lighting system provides consistent illumination.
Hệ thống chiếu sáng ba pha cung cấp ánh sáng ổn định.
the investigation proceeded in three-phase stages, gathering evidence at each step.
Cuộc điều tra diễn ra theo các giai đoạn ba pha, thu thập bằng chứng ở mỗi bước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay