triples

[Mỹ]/ˈtrɪpəlz/
[Anh]/ˈtrɪpəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (để) tăng lên gấp ba lần

Cụm từ & Cách kết hợp

triples score

bàn thắng của đội

triples average

trung bình của đội

triples threat

mối đe dọa của đội

triples team

đội

triples game

trận đấu

triples record

kỷ lục

triples player

người chơi

triples challenge

thử thách

triples strategy

chiến lược

triples performance

hiệu suất

Câu ví dụ

she scored triples in the basketball game.

Cô ấy đã ghi bàn ba điểm trong trận bóng rổ.

the artist created triples of the same painting.

Nghệ sĩ đã tạo ra ba bản sao của cùng một bức tranh.

we need to analyze the triples in the dataset.

Chúng ta cần phân tích các bộ ba trong tập dữ liệu.

he achieved triples in his academic performance.

Anh ấy đã đạt được nhiều thành tích cao trong học tập.

the software can handle triples efficiently.

Phần mềm có thể xử lý các bộ ba một cách hiệu quả.

in baseball, he hit triples in the last two games.

Trong bóng chày, anh ấy đã đánh ba lần trong hai trận gần nhất.

the teacher explained the concept of triples in math.

Giáo viên đã giải thích khái niệm về bộ ba trong toán học.

they celebrated their triples with a party.

Họ đã ăn mừng những thành tích của mình bằng một bữa tiệc.

triples are common in many programming languages.

Các bộ ba phổ biến trong nhiều ngôn ngữ lập trình.

she collected triples of vintage stamps.

Cô ấy đã sưu tầm ba bộ tem cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay