tripling profits
tăng gấp ba lợi nhuận
tripling sales
tăng gấp ba doanh số
tripling revenue
tăng gấp ba doanh thu
tripling output
tăng gấp ba sản lượng
tripling capacity
tăng gấp ba năng lực
tripling investment
tăng gấp ba đầu tư
tripling resources
tăng gấp ba nguồn lực
tripling expenses
tăng gấp ba chi phí
tripling efficiency
tăng gấp ba hiệu quả
tripling growth
tăng gấp ba sự tăng trưởng
tripling our efforts will lead to better results.
Việc tăng ba lần nỗ lực của chúng ta sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.
the company is tripling its investment in renewable energy.
Công ty đang tăng ba lần khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo.
we are tripling the production to meet the demand.
Chúng tôi đang tăng ba lần sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
tripling your savings can help you achieve financial freedom.
Việc tăng ba lần số tiền tiết kiệm của bạn có thể giúp bạn đạt được tự do tài chính.
she is tripling her workout routine for better health.
Cô ấy đang tăng ba lần thói quen tập luyện của mình để có sức khỏe tốt hơn.
tripling the budget allowed for more resources.
Việc tăng ba lần ngân sách cho phép có thêm nguồn lực.
they are tripling their marketing efforts this quarter.
Họ đang tăng ba lần nỗ lực tiếp thị của họ quý này.
by tripling our outreach, we can reach more people.
Bằng cách tăng ba lần phạm vi tiếp cận của chúng tôi, chúng tôi có thể tiếp cận nhiều người hơn.
tripling the number of volunteers can enhance our impact.
Việc tăng ba lần số lượng tình nguyện viên có thể nâng cao tác động của chúng tôi.
tripling the frequency of meetings improved communication.
Việc tăng ba lần tần suất các cuộc họp đã cải thiện giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay