| số nhiều | triptychs |
religious triptych
tam triptych tôn giáo
the triptych's pendant will occupy the corresponding wall in the south transept.
tấm treo của chùm ba sẽ chiếm vị trí trên tường tương ứng trong nhà nguyện phía nam.
Inside the cathedral to the right is Rubens triptych altarpiece, The Descent from the Cross.
Bên trong nhà thờ, bên phải là tác phẩm thờ tự ba phần của Rubens, Chợ Thập.
A triptych consists of three paintings;one central, large painting flanked, on either side by a smaller panel, frequently used as an altarpiece.
Một bức tranh ba phần (triptych) bao gồm ba bức tranh; một bức tranh trung tâm lớn được bao quanh bởi hai tấm bảng nhỏ hơn ở hai bên, thường được sử dụng làm đồ thờ.
The artist created a stunning triptych for the art exhibition.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh ba phần (triptych) tuyệt đẹp cho triển lãm nghệ thuật.
She hung the triptych on the wall in the living room.
Cô ấy treo bức tranh ba phần (triptych) lên tường trong phòng khách.
The triptych depicts a beautiful landscape across three panels.
Bức tranh ba phần (triptych) mô tả một phong cảnh đẹp trên ba tấm bảng.
The museum acquired a famous triptych by a renowned artist.
Nguồn bảo tàng đã mua một bức tranh ba phần (triptych) nổi tiếng của một nghệ sĩ danh tiếng.
The triptych features different scenes from a historical event.
Bức tranh ba phần (triptych) có các cảnh khác nhau từ một sự kiện lịch sử.
Art collectors were eager to bid on the rare triptych at the auction.
Các nhà sưu tập nghệ thuật rất háo hức đấu giá một bức tranh ba phần (triptych) quý hiếm tại cuộc đấu giá.
The triptych is a popular format for religious paintings.
Bức tranh ba phần (triptych) là một định dạng phổ biến cho tranh tôn giáo.
The artist used vibrant colors in the triptych to convey a sense of joy.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tươi sáng trong bức tranh ba phần (triptych) để truyền tải cảm giác vui tươi.
The triptych is displayed prominently in the gallery next to other famous works.
Bức tranh ba phần (triptych) được trưng bày nổi bật trong phòng trưng bày bên cạnh các tác phẩm nổi tiếng khác.
Art students studied the techniques used in creating a triptych during their class.
Sinh viên nghệ thuật đã nghiên cứu các kỹ thuật được sử dụng để tạo ra một bức tranh ba phần (triptych) trong lớp học của họ.
religious triptych
tam triptych tôn giáo
the triptych's pendant will occupy the corresponding wall in the south transept.
tấm treo của chùm ba sẽ chiếm vị trí trên tường tương ứng trong nhà nguyện phía nam.
Inside the cathedral to the right is Rubens triptych altarpiece, The Descent from the Cross.
Bên trong nhà thờ, bên phải là tác phẩm thờ tự ba phần của Rubens, Chợ Thập.
A triptych consists of three paintings;one central, large painting flanked, on either side by a smaller panel, frequently used as an altarpiece.
Một bức tranh ba phần (triptych) bao gồm ba bức tranh; một bức tranh trung tâm lớn được bao quanh bởi hai tấm bảng nhỏ hơn ở hai bên, thường được sử dụng làm đồ thờ.
The artist created a stunning triptych for the art exhibition.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh ba phần (triptych) tuyệt đẹp cho triển lãm nghệ thuật.
She hung the triptych on the wall in the living room.
Cô ấy treo bức tranh ba phần (triptych) lên tường trong phòng khách.
The triptych depicts a beautiful landscape across three panels.
Bức tranh ba phần (triptych) mô tả một phong cảnh đẹp trên ba tấm bảng.
The museum acquired a famous triptych by a renowned artist.
Nguồn bảo tàng đã mua một bức tranh ba phần (triptych) nổi tiếng của một nghệ sĩ danh tiếng.
The triptych features different scenes from a historical event.
Bức tranh ba phần (triptych) có các cảnh khác nhau từ một sự kiện lịch sử.
Art collectors were eager to bid on the rare triptych at the auction.
Các nhà sưu tập nghệ thuật rất háo hức đấu giá một bức tranh ba phần (triptych) quý hiếm tại cuộc đấu giá.
The triptych is a popular format for religious paintings.
Bức tranh ba phần (triptych) là một định dạng phổ biến cho tranh tôn giáo.
The artist used vibrant colors in the triptych to convey a sense of joy.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tươi sáng trong bức tranh ba phần (triptych) để truyền tải cảm giác vui tươi.
The triptych is displayed prominently in the gallery next to other famous works.
Bức tranh ba phần (triptych) được trưng bày nổi bật trong phòng trưng bày bên cạnh các tác phẩm nổi tiếng khác.
Art students studied the techniques used in creating a triptych during their class.
Sinh viên nghệ thuật đã nghiên cứu các kỹ thuật được sử dụng để tạo ra một bức tranh ba phần (triptych) trong lớp học của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay