tristesse

[Mỹ]/trɪsˈtɛs/
[Anh]/trɪsˈtɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nỗi buồn; sự u sầu; sự ảm đạm

Cụm từ & Cách kết hợp

deep tristesse

deep tristesse

tristesse of love

tristesse of love

tristesse and joy

tristesse and joy

overwhelming tristesse

overwhelming tristesse

tristesse in silence

tristesse in silence

tristesse of life

tristesse of life

tristesse of memory

tristesse of memory

tristesse of existence

tristesse of existence

tristesse in autumn

tristesse in autumn

gentle tristesse

gentle tristesse

Câu ví dụ

her eyes were filled with tristesse after the news.

đôi mắt cô ấy tràn ngập tristesse sau khi biết tin.

he expressed his tristesse through his art.

anh thể hiện tristesse của mình qua nghệ thuật.

the song captures a feeling of tristesse.

bài hát nắm bắt được một cảm giác tristesse.

tristesse often accompanies moments of reflection.

tristesse thường đi kèm với những khoảnh khắc suy ngẫm.

she wrote a poem about her tristesse.

cô ấy đã viết một bài thơ về tristesse của mình.

in literature, tristesse is a common theme.

trong văn học, tristesse là một chủ đề phổ biến.

he felt a deep tristesse after the farewell.

anh cảm thấy một nỗi tristesse sâu sắc sau khi chia tay.

tristesse can inspire great creativity.

tristesse có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo lớn.

they shared their tristesse over a cup of coffee.

họ chia sẻ nỗi tristesse của họ bên tách cà phê.

tristesse is sometimes a part of growing up.

tristesse đôi khi là một phần của việc lớn lên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay