| số nhiều | triticums |
triticum aestivum
triticum aestivum
triticum durum
triticum durum
triticum spelta
triticum spelta
triticum turgidum
triticum turgidum
triticum monococcum
triticum monococcum
triticum dicoccum
triticum dicoccum
triticum compactum
triticum compactum
triticum sphaerococcum
triticum sphaerococcum
triticum timopheevii
triticum timopheevii
triticum aestivum var.
triticum aestivum var.
wheat, scientifically known as triticum, is a staple food worldwide.
lúa mì, được biết đến về mặt khoa học là triticum, là lương thực chủ yếu trên toàn thế giới.
triticum species are used to produce various types of bread.
các loài triticum được sử dụng để sản xuất nhiều loại bánh mì.
the cultivation of triticum dates back thousands of years.
việc trồng triticum có lịch sử lâu dài hàng ngàn năm.
farmers often choose triticum for its high yield.
nông dân thường chọn triticum vì năng suất cao.
triticum is rich in carbohydrates and essential nutrients.
triticum giàu carbohydrate và các chất dinh dưỡng thiết yếu.
different varieties of triticum are adapted to various climates.
các giống triticum khác nhau thích ứng với các vùng khí hậu khác nhau.
research on triticum genetics is crucial for improving crop resistance.
nghiên cứu về di truyền của triticum rất quan trọng để cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng.
triticum plays a significant role in global food security.
triticum đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu.
many countries depend on triticum as a primary food source.
nhiều quốc gia phụ thuộc vào triticum như một nguồn lương thực chính.
triticum can be processed into flour for baking.
triticum có thể được chế biến thành bột để làm bánh.
triticum aestivum
triticum aestivum
triticum durum
triticum durum
triticum spelta
triticum spelta
triticum turgidum
triticum turgidum
triticum monococcum
triticum monococcum
triticum dicoccum
triticum dicoccum
triticum compactum
triticum compactum
triticum sphaerococcum
triticum sphaerococcum
triticum timopheevii
triticum timopheevii
triticum aestivum var.
triticum aestivum var.
wheat, scientifically known as triticum, is a staple food worldwide.
lúa mì, được biết đến về mặt khoa học là triticum, là lương thực chủ yếu trên toàn thế giới.
triticum species are used to produce various types of bread.
các loài triticum được sử dụng để sản xuất nhiều loại bánh mì.
the cultivation of triticum dates back thousands of years.
việc trồng triticum có lịch sử lâu dài hàng ngàn năm.
farmers often choose triticum for its high yield.
nông dân thường chọn triticum vì năng suất cao.
triticum is rich in carbohydrates and essential nutrients.
triticum giàu carbohydrate và các chất dinh dưỡng thiết yếu.
different varieties of triticum are adapted to various climates.
các giống triticum khác nhau thích ứng với các vùng khí hậu khác nhau.
research on triticum genetics is crucial for improving crop resistance.
nghiên cứu về di truyền của triticum rất quan trọng để cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng.
triticum plays a significant role in global food security.
triticum đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu.
many countries depend on triticum as a primary food source.
nhiều quốc gia phụ thuộc vào triticum như một nguồn lương thực chính.
triticum can be processed into flour for baking.
triticum có thể được chế biến thành bột để làm bánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay