triunfo

[Mỹ]/triːˈʌmfəʊ/
[Anh]/triˈʌmfoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một địa danh (toponym) ở Brazil, Peru, Cuba và Honduras; (nguồn gốc tiếng Tây Ban Nha) Một chiến thắng hoặc sự thành công; một thành công.

Cụm từ & Cách kết hợp

triunfo latino

Vietnamese_translation

el gran triunfo

Vietnamese_translation

celebrando triunfo

Vietnamese_translation

triunfo productions

Vietnamese_translation

triunfo records

Vietnamese_translation

triunfo award

Vietnamese_translation

triunfo sports

Vietnamese_translation

triunfo del corazón

Vietnamese_translation

triunfo de la vida

Vietnamese_translation

día de triunfo

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team celebrated their triunfo with a grand party in the stadium after winning the championship.

Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với một bữa tiệc lớn trong sân vận động sau khi vô địch.

after years of hard work, she finally achieved the triunfo she had always dreamed of.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được chiến thắng mà cô ấy luôn hằng mong ước.

this election result represents a historic triunfo for the opposition party.

Kết quả bầu cử này đại diện cho một chiến thắng lịch sử của đảng đối lập.

the small business owner's first year profit was a significant triunfo that proved her vision was correct.

Lợi nhuận năm đầu tiên của chủ doanh nghiệp nhỏ là một chiến thắng đáng kể chứng minh tầm nhìn của cô ấy là đúng.

scientists hailed the breakthrough as a major triunfo in the fight against cancer.

Các nhà khoa học ca ngợi đột phá này là một chiến thắng lớn trong cuộc chiến chống lại ung thư.

the coach described the championship win as the greatest triunfo in the team's history.

Huấn luyện viên mô tả chiến thắng chức vô địch là chiến thắng vĩ đại nhất trong lịch sử của đội.

after overcoming many obstacles, their wedding day was a true triunfo of love over adversity.

Sau khi vượt qua nhiều khó khăn, ngày cưới của họ là một chiến thắng thực sự của tình yêu vượt qua nghịch cảnh.

the peace agreement marked the triunfo of diplomacy over years of conflict.

Thỏa thuận hòa bình đánh dấu chiến thắng của ngoại giao sau nhiều năm xung đột.

each pequeño triunfo along the journey motivated them to continue their difficult mission.

Mỗi chiến thắng nhỏ trên hành trình đã thúc đẩy họ tiếp tục nhiệm vụ khó khăn của mình.

the young athlete's gold medal represented a personal triunfo after recovering from injury.

Chiếc huy chương vàng của vận động viên trẻ đại diện cho một chiến thắng cá nhân sau khi hồi phục sau chấn thương.

for the immigrant family, their first home purchase was an emotional triunfo of perseverance.

Đối với gia đình người nhập cư, việc mua nhà đầu tiên của họ là một chiến thắng cảm động của sự kiên trì.

the orchestra's standing ovation confirmed the composer's triunfo on his debut night.

Sự hoan nghênh đứng của dàn nhạc đã xác nhận chiến thắng của nhà soạn nhạc trong đêm ra mắt của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay