major logro
major logro
gran logro
gran logro
un logro
un logro
los logros
los logros
logro personal
logro personal
logro histórico
logro histórico
celebrar el logro
celebrar el logro
logro profissional
logro profissional
logro académico
logro académico
her greatest logro was becoming the first woman to lead the company.
thành tựu lớn nhất của cô là trở thành người phụ nữ đầu tiên dẫn dắt công ty.
the team celebrated their latest logro with a special ceremony.
đội đã ăn mừng thành tựu mới nhất của họ với một buổi lễ đặc biệt.
earning his doctorate was a remarkable logro for him.
việc lấy được bằng tiến sĩ là một thành tựu đáng kể đối với anh.
the small business marked its tenth anniversary as a major logro.
doanh nghiệp nhỏ đã đánh dấu kỷ niệm mười năm của mình như một thành tựu lớn.
she considered motherhood her most important logro.
cô coi việc làm mẹ là thành tựu quan trọng nhất của mình.
the scientist's logro was recognized internationally.
thành tựu của nhà khoa học đã được công nhận quốc tế.
his profesional logro included three promotions in five years.
thành tựu nghề nghiệp của anh bao gồm ba lần thăng chức trong năm năm.
winning the championship was the club's biggest logro that year.
việc giành chức vô địch là thành tựu lớn nhất của câu lạc bộ năm đó.
the students viewed graduation as a significant logro.
sinh viên coi việc tốt nghiệp là một thành tựu đáng kể.
completing the marathon represented a personal logro for her.
việc hoàn thành cuộc thi marathon là một thành tựu cá nhân đối với cô.
the company's innovation was a remarkable logro in sustainable technology.
sáng kiến của công ty là một thành tựu đáng kể trong công nghệ bền vững.
her logro as a young writer earned her a prestigious literary prize.
thành tựu của cô với tư cách là một nhà văn trẻ đã giúp cô giành được một giải thưởng văn học danh giá.
surviving the accident was his greatest logro.
sống sót sau tai nạn là thành tựu lớn nhất của anh.
major logro
major logro
gran logro
gran logro
un logro
un logro
los logros
los logros
logro personal
logro personal
logro histórico
logro histórico
celebrar el logro
celebrar el logro
logro profissional
logro profissional
logro académico
logro académico
her greatest logro was becoming the first woman to lead the company.
thành tựu lớn nhất của cô là trở thành người phụ nữ đầu tiên dẫn dắt công ty.
the team celebrated their latest logro with a special ceremony.
đội đã ăn mừng thành tựu mới nhất của họ với một buổi lễ đặc biệt.
earning his doctorate was a remarkable logro for him.
việc lấy được bằng tiến sĩ là một thành tựu đáng kể đối với anh.
the small business marked its tenth anniversary as a major logro.
doanh nghiệp nhỏ đã đánh dấu kỷ niệm mười năm của mình như một thành tựu lớn.
she considered motherhood her most important logro.
cô coi việc làm mẹ là thành tựu quan trọng nhất của mình.
the scientist's logro was recognized internationally.
thành tựu của nhà khoa học đã được công nhận quốc tế.
his profesional logro included three promotions in five years.
thành tựu nghề nghiệp của anh bao gồm ba lần thăng chức trong năm năm.
winning the championship was the club's biggest logro that year.
việc giành chức vô địch là thành tựu lớn nhất của câu lạc bộ năm đó.
the students viewed graduation as a significant logro.
sinh viên coi việc tốt nghiệp là một thành tựu đáng kể.
completing the marathon represented a personal logro for her.
việc hoàn thành cuộc thi marathon là một thành tựu cá nhân đối với cô.
the company's innovation was a remarkable logro in sustainable technology.
sáng kiến của công ty là một thành tựu đáng kể trong công nghệ bền vững.
her logro as a young writer earned her a prestigious literary prize.
thành tựu của cô với tư cách là một nhà văn trẻ đã giúp cô giành được một giải thưởng văn học danh giá.
surviving the accident was his greatest logro.
sống sót sau tai nạn là thành tựu lớn nhất của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay