trivets

[Mỹ]/ˈtrɪv.ɪt/
[Anh]/ˈtrɪv.ɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giá ba chân để hỗ trợ nồi nấu trên lửa; một giá đỡ bếp ba chân

Cụm từ & Cách kết hợp

hot trivet

giá đỡ nhiệt

wooden trivet

giá đỡ bằng gỗ

metal trivet

giá đỡ bằng kim loại

ceramic trivet

giá đỡ gốm sứ

decorative trivet

giá đỡ trang trí

trivet holder

đế lót nồi

silicone trivet

giá đỡ bằng silicone

trivet mat

tấm lót nồi

trivet set

bộ giá đỡ

trivet rack

giá để giá đỡ

Câu ví dụ

a trivet is essential for protecting your table from hot dishes.

Một giá đỡ lót nồi là cần thiết để bảo vệ mặt bàn của bạn khỏi các món ăn nóng.

make sure to place the trivet under the pot before serving.

Hãy chắc chắn đặt giá đỡ lót nồi dưới nồi trước khi phục vụ.

she bought a decorative trivet to match her kitchen decor.

Cô ấy đã mua một giá đỡ lót nồi trang trí để phù hợp với nội thất nhà bếp của mình.

using a trivet can prevent burns on your dining table.

Sử dụng giá đỡ lót nồi có thể giúp ngăn ngừa bỏng trên mặt bàn ăn của bạn.

the trivet is made of heat-resistant silicone.

Giá đỡ lót nồi được làm từ silicone chịu nhiệt.

don't forget to use a trivet when serving hot casseroles.

Đừng quên sử dụng giá đỡ lót nồi khi phục vụ các món nướng nóng.

she placed the hot pan on the trivet to cool down.

Cô ấy đặt chảo nóng lên giá đỡ lót nồi để nguội đi.

a wooden trivet adds a rustic touch to the table setting.

Một giá đỡ lót nồi bằng gỗ thêm một nét mộc mạc vào cách bày biện bàn ăn.

the trivet can also be used as a serving platter for cheese.

Giá đỡ lót nồi cũng có thể được sử dụng như một đĩa phục vụ phô mai.

after dinner, the trivet was covered in sauce stains.

Sau bữa tối, giá đỡ lót nồi ngấm đầy vết bẩn của nước sốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay