trivialises

[US]/ˈtrɪvɪəlaɪz/
Frequency: Very High

Translation

trivialise: v. làm cho cái gì đó có vẻ tầm thường hoặc đánh giá thấp.

Example Sentences

Don’t trivialise the seriousness of the issue!

Đừng coi thường mức độ nghiêm trọng của vấn đề!

It may trivialise, demean, irritate or insult women.Research evidence shows that language use affects the ways in which people view themselves and others.

Nó có thể làm hời hợt, xúc phạm, khó chịu hoặc xúc phạm phụ nữ. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận bản thân và người khác.

In her view, medical students should learn to trivialise death enough to cope but humanise it enough to help, and their formal education caters disproportionately to the former.

Theo quan điểm của bà, sinh viên y khoa nên học cách đánh giá thấp cái chết đủ để đối phó nhưng đủ nhân văn để giúp đỡ, và nền giáo dục chính thức của họ tập trung không cân xứng vào cái trước.

Real-world Examples

I think we ought to be extremely careful not to trivialise what is a very serious issue, Ludovic.

Tôi nghĩ chúng ta nên hết sức thận trọng để không coi thường những vấn đề rất nghiêm trọng, Ludovic.

Source: Yes, Minister Season 3

It now refers to any of the media where the content is being trivialised in the opinion of somebody.

Bây giờ nó đề cập đến bất kỳ phương tiện truyền thông nào mà nội dung đang bị coi thường theo ý kiến của ai đó.

Source: BBC Listening Collection October 2014

Casual use of the term addiction has a very real effect of potentially trivialising how we talk about addiction more broadly.

Việc sử dụng thuật ngữ 'nghiện' một cách thông thường có tác động thực tế là có thể coi thường cách chúng ta nói về nghiện một cách rộng rãi hơn.

Source: BBC Ideas

It's crucial that such borrowings are done respectfully, ensuring that they don't trivialise or commodify the cultures from which they originate.

Điều quan trọng là những sự vay mượn như vậy phải được thực hiện một cách tôn trọng, đảm bảo rằng chúng không làm lu mờ hoặc biến thành hàng hóa các nền văn hóa mà chúng bắt nguồn.

Source: 2023-41

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now