troglophilic

[US]/ˌtrɒɡˈlɒfɪlɪk/
[UK]/ˌtrɑːɡˈlɑːfɪlɪk/

Translation

adj. Tính chất của các sinh vật có thể sống trong hang động nhưng không cần môi trường hang động để tồn tại; thuộc về hoặc đặc trưng cho các sinh vật ưa hang.

Example Sentences

the troglophilic salamander emerges from caves at night to hunt for insects in the forest.

Động vật lưỡng cư thích hang động (troglophilic) xuất hiện từ các hang động vào ban đêm để săn côn trùng trong rừng.

many troglophilic species have evolved enhanced sensory organs to navigate both cave and surface environments.

Nhiều loài troglophilic đã tiến hóa để có các cơ quan cảm giác được cải tiến nhằm di chuyển trong cả môi trường hang động và bề mặt.

scientists are studying troglophilic adaptations to understand how animals transition between different ecosystems.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc điểm thích nghi của loài troglophilic để hiểu cách các loài động vật chuyển đổi giữa các hệ sinh thái khác nhau.

the troglophilic cavefish maintains pigment in its skin unlike true cave-dwelling species.

Loài cá hang troglophilic duy trì sắc tố trên da của nó, khác với các loài thực sự sống trong hang động.

troglophilic arthropods often display photophilic behavior, being attracted to artificial light sources near cave entrances.

Động vật giáp xác troglophilic thường thể hiện hành vi thích ánh sáng, bị thu hút bởi các nguồn sáng nhân tạo gần lối vào hang.

this region hosts several troglophilic invertebrates that spend their larval stages underground but mature above ground.

Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật không xương sống troglophilic, chúng trải qua giai đoạn ấu trùng dưới lòng đất nhưng trưởng thành trên mặt đất.

troglophilic organisms typically retain functional eyes unlike their troglobitic counterparts.

Các sinh vật troglophilic thường duy trì được mắt có chức năng, khác với các loài troglobitic.

the troglophilic beetle can complete its entire life cycle both inside and outside the cave system.

Loài bọ troglophilic có thể hoàn thành toàn bộ chu kỳ sống của nó cả bên trong và bên ngoài hệ thống hang động.

researchers observed troglophilic behavior in this species, with individuals returning regularly to their cave refuges.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi troglophilic ở loài này, với các cá thể thường xuyên trở lại các nơi trú ẩn trong hang.

troglophilic fauna often serves as an ecological bridge between surface and subterranean ecosystems.

Động vật troglophilic thường đóng vai trò là cầu nối sinh thái giữa hệ sinh thái bề mặt và hệ sinh thái dưới lòng đất.

conservation efforts must consider troglophilic species that rely on both cave and surface habitats.

Các nỗ lực bảo tồn phải xem xét các loài troglophilic phụ thuộc vào cả môi trường hang động và bề mặt.

the troglophilic shrimp exhibits migratory patterns between underground pools and surface waters.

Loài tôm troglophilic thể hiện các mô hình di cư giữa các hồ dưới lòng đất và nước mặt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now