| số nhiều | trollers |
troller boat
thuyền troller
troller fishing
đánh bắt cá bằng troller
troller operator
người vận hành troller
troller design
thiết kế troller
troller equipment
trang bị troller
troller market
thị trường troller
troller sales
bán troller
troller service
dịch vụ troller
troller maintenance
bảo trì troller
troller technology
công nghệ troller
the troller caught a big fish yesterday.
Người câu cá bằng troller đã bắt được một con cá lớn vào ngày hôm qua.
he is a skilled troller in the local fishing community.
Anh ấy là một người câu cá bằng troller lành nghề trong cộng đồng đánh bắt cá địa phương.
the troller's nets were full of fresh seafood.
Những lưới của người câu cá bằng troller chứa đầy hải sản tươi ngon.
they use a troller to catch fish more efficiently.
Họ sử dụng troller để bắt cá hiệu quả hơn.
the troller sailed out at dawn to find good spots.
Người câu cá bằng troller ra khơi vào lúc bình minh để tìm những điểm tốt.
many trollers face challenges due to overfishing.
Nhiều người câu cá bằng troller phải đối mặt với những thách thức do đánh bắt quá mức.
the troller returned with a successful catch.
Người câu cá bằng troller trở về với một vụ bắt được thành công.
using a troller requires knowledge of the sea.
Sử dụng troller đòi hỏi kiến thức về biển.
the troller's crew worked hard to sort the catch.
Phi hành đoàn của người câu cá bằng troller đã làm việc chăm chỉ để phân loại số lượng cá.
he dreams of owning his own troller one day.
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ sở hữu chiếc troller của riêng mình.
troller boat
thuyền troller
troller fishing
đánh bắt cá bằng troller
troller operator
người vận hành troller
troller design
thiết kế troller
troller equipment
trang bị troller
troller market
thị trường troller
troller sales
bán troller
troller service
dịch vụ troller
troller maintenance
bảo trì troller
troller technology
công nghệ troller
the troller caught a big fish yesterday.
Người câu cá bằng troller đã bắt được một con cá lớn vào ngày hôm qua.
he is a skilled troller in the local fishing community.
Anh ấy là một người câu cá bằng troller lành nghề trong cộng đồng đánh bắt cá địa phương.
the troller's nets were full of fresh seafood.
Những lưới của người câu cá bằng troller chứa đầy hải sản tươi ngon.
they use a troller to catch fish more efficiently.
Họ sử dụng troller để bắt cá hiệu quả hơn.
the troller sailed out at dawn to find good spots.
Người câu cá bằng troller ra khơi vào lúc bình minh để tìm những điểm tốt.
many trollers face challenges due to overfishing.
Nhiều người câu cá bằng troller phải đối mặt với những thách thức do đánh bắt quá mức.
the troller returned with a successful catch.
Người câu cá bằng troller trở về với một vụ bắt được thành công.
using a troller requires knowledge of the sea.
Sử dụng troller đòi hỏi kiến thức về biển.
the troller's crew worked hard to sort the catch.
Phi hành đoàn của người câu cá bằng troller đã làm việc chăm chỉ để phân loại số lượng cá.
he dreams of owning his own troller one day.
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ sở hữu chiếc troller của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay