trombidiid mites
ghẻ muỗi
trombidiid species
loài ghẻ muỗi
trombidiid family
gia đình ghẻ muỗi
trombidiid habitat
môi trường sống của ghẻ muỗi
trombidiid behavior
hành vi của ghẻ muỗi
trombidiid classification
phân loại ghẻ muỗi
trombidiid lifecycle
vòng đời của ghẻ muỗi
trombidiid morphology
hình thái của ghẻ muỗi
trombidiid ecology
sinh thái học của ghẻ muỗi
trombidiid research
nghiên cứu về ghẻ muỗi
researchers discovered a new trombidiid species.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài trombidiid mới.
the trombidiid mites play a role in the ecosystem.
những con rệp trombidiid đóng vai trò trong hệ sinh thái.
trombidiid populations can vary by region.
dân số trombidiid có thể khác nhau tùy theo khu vực.
some trombidiid species are known for their bright colors.
một số loài trombidiid nổi tiếng với màu sắc tươi sáng.
the study focused on the behavior of trombidiid mites.
nghiên cứu tập trung vào hành vi của rệp trombidiid.
trombidiid mites can be found in various habitats.
rệp trombidiid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
identifying trombidiid species requires careful observation.
việc xác định các loài trombidiid đòi hỏi quan sát cẩn thận.
some trombidiid mites are beneficial for agriculture.
một số con rệp trombidiid có lợi cho nông nghiệp.
the life cycle of a trombidiid mite is fascinating.
vòng đời của một con rệp trombidiid rất thú vị.
scientists are studying the genetics of trombidiid mites.
các nhà khoa học đang nghiên cứu di truyền học của rệp trombidiid.
trombidiid mites
ghẻ muỗi
trombidiid species
loài ghẻ muỗi
trombidiid family
gia đình ghẻ muỗi
trombidiid habitat
môi trường sống của ghẻ muỗi
trombidiid behavior
hành vi của ghẻ muỗi
trombidiid classification
phân loại ghẻ muỗi
trombidiid lifecycle
vòng đời của ghẻ muỗi
trombidiid morphology
hình thái của ghẻ muỗi
trombidiid ecology
sinh thái học của ghẻ muỗi
trombidiid research
nghiên cứu về ghẻ muỗi
researchers discovered a new trombidiid species.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài trombidiid mới.
the trombidiid mites play a role in the ecosystem.
những con rệp trombidiid đóng vai trò trong hệ sinh thái.
trombidiid populations can vary by region.
dân số trombidiid có thể khác nhau tùy theo khu vực.
some trombidiid species are known for their bright colors.
một số loài trombidiid nổi tiếng với màu sắc tươi sáng.
the study focused on the behavior of trombidiid mites.
nghiên cứu tập trung vào hành vi của rệp trombidiid.
trombidiid mites can be found in various habitats.
rệp trombidiid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
identifying trombidiid species requires careful observation.
việc xác định các loài trombidiid đòi hỏi quan sát cẩn thận.
some trombidiid mites are beneficial for agriculture.
một số con rệp trombidiid có lợi cho nông nghiệp.
the life cycle of a trombidiid mite is fascinating.
vòng đời của một con rệp trombidiid rất thú vị.
scientists are studying the genetics of trombidiid mites.
các nhà khoa học đang nghiên cứu di truyền học của rệp trombidiid.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay