trombidiids

[Mỹ]/trɒmˈbɪdiɪd/
[Anh]/trɑːmˈbɪdiɪd/

Dịch

n. một gia đình của nhện, được biết đến với vai trò là ký sinh trùng và tác nhân truyền bệnh

Cụm từ & Cách kết hợp

trombidiid mites

ghẻ muỗi

trombidiid species

loài ghẻ muỗi

trombidiid family

gia đình ghẻ muỗi

trombidiid habitat

môi trường sống của ghẻ muỗi

trombidiid behavior

hành vi của ghẻ muỗi

trombidiid classification

phân loại ghẻ muỗi

trombidiid lifecycle

vòng đời của ghẻ muỗi

trombidiid morphology

hình thái của ghẻ muỗi

trombidiid ecology

sinh thái học của ghẻ muỗi

trombidiid research

nghiên cứu về ghẻ muỗi

Câu ví dụ

researchers discovered a new trombidiid species.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài trombidiid mới.

the trombidiid mites play a role in the ecosystem.

những con rệp trombidiid đóng vai trò trong hệ sinh thái.

trombidiid populations can vary by region.

dân số trombidiid có thể khác nhau tùy theo khu vực.

some trombidiid species are known for their bright colors.

một số loài trombidiid nổi tiếng với màu sắc tươi sáng.

the study focused on the behavior of trombidiid mites.

nghiên cứu tập trung vào hành vi của rệp trombidiid.

trombidiid mites can be found in various habitats.

rệp trombidiid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

identifying trombidiid species requires careful observation.

việc xác định các loài trombidiid đòi hỏi quan sát cẩn thận.

some trombidiid mites are beneficial for agriculture.

một số con rệp trombidiid có lợi cho nông nghiệp.

the life cycle of a trombidiid mite is fascinating.

vòng đời của một con rệp trombidiid rất thú vị.

scientists are studying the genetics of trombidiid mites.

các nhà khoa học đang nghiên cứu di truyền học của rệp trombidiid.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay