thunderstorms are expected to hit the coastal region this afternoon.
Đông trùng hạ thảo được kỳ vọng sẽ tấn công khu vực ven biển vào buổi chiều hôm nay.
the ship weathered the severe storms before finally reaching the safe harbor.
Tàu đã vượt qua những cơn bão dữ dội trước khi cuối cùng đến được cảng an toàn.
dark storm clouds gathered on the horizon as the weather turned ominous.
Ám mây đen của cơn bão tụ lại phía chân trời khi thời tiết trở nên đáng sợ.
communities are still recovering from the devastating floods caused by last week's storms.
Các cộng đồng vẫn đang phục hồi từ những trận lũ lụt tàn khốc do cơn bão tuần trước gây ra.
meteorologists warn that electrical storms will sweep across the valley tonight.
Các nhà khí tượng học cảnh báo rằng những cơn bão điện sẽ quét qua thung lũng vào tối nay.
the calm before the storm never lasts long in this unpredictable tropical region.
Trạng thái yên bình trước cơn bão không bao giờ kéo dài lâu trong khu vực nhiệt đới bất định này.
dust storms have significantly reduced visibility on the desert highways today.
Các cơn bão cát đã làm giảm đáng kể tầm nhìn trên các con đường cao tốc sa mạc hôm nay.
emergency responders prepared for the hurricane and tropical storms making landfall.
Các lực lượng ứng phó khẩn cấp đã chuẩn bị cho cơn bão và các cơn bão nhiệt đới đang đổ bộ.
farmers worry about the severe damage storms might bring to their ripening crops.
Nông dân lo lắng về thiệt hại nghiêm trọng mà cơn bão có thể gây ra cho các mùa vụ đang chín.
the old lighthouse has withstood countless storms over the past two centuries.
Ngọn hải đăng cổ đã chịu đựng qua hàng trăm cơn bão trong hai thế kỷ qua.
severe thunderstorms can produce dangerous lightning and damaging winds overnight.
Các cơn giông sét dữ dội có thể tạo ra tia chớp nguy hiểm và gió mạnh gây thiệt hại vào ban đêm.
snowstorms have closed several mountain passes, leaving travelers stranded overnight.
Các cơn bão tuyết đã đóng cửa một số lối đi qua núi, khiến du khách bị mắc kẹt qua đêm.
violent electrical storms rolled across the desert landscape during the dry season.
Các cơn bão điện dữ dội lăn qua khung cảnh sa mạc trong mùa khô.
the storm surge flooded coastal roads and damaged numerous waterfront properties.
Sóng thần do bão gây ra đã ngập các con đường ven biển và làm hư hại nhiều tài sản ven biển.
weather officials continue tracking the developing storm system in the atlantic ocean.
Các quan chức thời tiết tiếp tục theo dõi hệ thống bão đang phát triển ở Đại Tây Dương.
thunderstorms are expected to hit the coastal region this afternoon.
Đông trùng hạ thảo được kỳ vọng sẽ tấn công khu vực ven biển vào buổi chiều hôm nay.
the ship weathered the severe storms before finally reaching the safe harbor.
Tàu đã vượt qua những cơn bão dữ dội trước khi cuối cùng đến được cảng an toàn.
dark storm clouds gathered on the horizon as the weather turned ominous.
Ám mây đen của cơn bão tụ lại phía chân trời khi thời tiết trở nên đáng sợ.
communities are still recovering from the devastating floods caused by last week's storms.
Các cộng đồng vẫn đang phục hồi từ những trận lũ lụt tàn khốc do cơn bão tuần trước gây ra.
meteorologists warn that electrical storms will sweep across the valley tonight.
Các nhà khí tượng học cảnh báo rằng những cơn bão điện sẽ quét qua thung lũng vào tối nay.
the calm before the storm never lasts long in this unpredictable tropical region.
Trạng thái yên bình trước cơn bão không bao giờ kéo dài lâu trong khu vực nhiệt đới bất định này.
dust storms have significantly reduced visibility on the desert highways today.
Các cơn bão cát đã làm giảm đáng kể tầm nhìn trên các con đường cao tốc sa mạc hôm nay.
emergency responders prepared for the hurricane and tropical storms making landfall.
Các lực lượng ứng phó khẩn cấp đã chuẩn bị cho cơn bão và các cơn bão nhiệt đới đang đổ bộ.
farmers worry about the severe damage storms might bring to their ripening crops.
Nông dân lo lắng về thiệt hại nghiêm trọng mà cơn bão có thể gây ra cho các mùa vụ đang chín.
the old lighthouse has withstood countless storms over the past two centuries.
Ngọn hải đăng cổ đã chịu đựng qua hàng trăm cơn bão trong hai thế kỷ qua.
severe thunderstorms can produce dangerous lightning and damaging winds overnight.
Các cơn giông sét dữ dội có thể tạo ra tia chớp nguy hiểm và gió mạnh gây thiệt hại vào ban đêm.
snowstorms have closed several mountain passes, leaving travelers stranded overnight.
Các cơn bão tuyết đã đóng cửa một số lối đi qua núi, khiến du khách bị mắc kẹt qua đêm.
violent electrical storms rolled across the desert landscape during the dry season.
Các cơn bão điện dữ dội lăn qua khung cảnh sa mạc trong mùa khô.
the storm surge flooded coastal roads and damaged numerous waterfront properties.
Sóng thần do bão gây ra đã ngập các con đường ven biển và làm hư hại nhiều tài sản ven biển.
weather officials continue tracking the developing storm system in the atlantic ocean.
Các quan chức thời tiết tiếp tục theo dõi hệ thống bão đang phát triển ở Đại Tây Dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay