trop

[Mỹ]/trɒp/
[Anh]/trɑp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.quá; quá nhiều; quá mức; quá; thừa thãi
Word Forms
số nhiềutrops

Cụm từ & Cách kết hợp

too much trop

quá nhiều trop

trop cool

trop cool

trop de temps

quá nhiều thời gian

trop tard

quá muộn

trop bien

quá tốt

trop fort

quá mạnh

trop de choix

quá nhiều lựa chọn

trop d'amour

quá nhiều tình yêu

trop de bruit

quá nhiều tiếng ồn

trop petit

quá nhỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay