trophozoite

[Mỹ]/trəˈfəʊzəʊaɪt/
[Anh]/trəˈfoʊzoʊaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giai đoạn cho ăn trong vòng đời của một số động vật nguyên sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

trophozoite stage

giai đoạn ký sinh trùng

trophozoite form

dạng ký sinh trùng

trophozoite lifecycle

vòng đời ký sinh trùng

trophozoite culture

nuôi cấy ký sinh trùng

trophozoite morphology

hình thái ký sinh trùng

trophozoite identification

nhận diện ký sinh trùng

trophozoite reproduction

sinh sản ký sinh trùng

trophozoite movement

di chuyển của ký sinh trùng

trophozoite activity

hoạt động của ký sinh trùng

trophozoite infection

nghiễm ký sinh trùng

Câu ví dụ

the trophozoite stage is crucial for the life cycle of many protozoa.

giai đoạn dinh dưỡng là rất quan trọng đối với vòng đời của nhiều nguyên sinh vật.

in a laboratory, we observed the trophozoite under a microscope.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát được dinh dưỡng dưới kính hiển vi.

the trophozoite can reproduce asexually through binary fission.

dinh dưỡng có thể sinh sản vô tính thông qua phân đôi.

identifying the trophozoite is essential for diagnosing certain infections.

việc xác định dinh dưỡng là điều cần thiết để chẩn đoán một số bệnh nhiễm trùng.

the trophozoite form is often found in the intestines of infected hosts.

dạng dinh dưỡng thường được tìm thấy trong ruột của vật chủ bị nhiễm bệnh.

some species of protozoa spend most of their life as trophozoites.

một số loài nguyên sinh vật dành phần lớn cuộc đời của chúng ở dạng dinh dưỡng.

the trophozoite is the active feeding stage of the organism.

dinh dưỡng là giai đoạn nuôi dưỡng tích cực của sinh vật.

infection can occur when trophozoites invade the host's tissues.

nhiễm trùng có thể xảy ra khi dinh dưỡng xâm nhập vào các mô của vật chủ.

research on trophozoites helps us understand parasitic diseases better.

nghiên cứu về dinh dưỡng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các bệnh ký sinh.

many treatments target the trophozoite stage of the parasite.

nhiều phương pháp điều trị nhắm vào giai đoạn dinh dưỡng của ký sinh trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay