trotlines

[Mỹ]/ˈtrɒtlaɪn/
[Anh]/ˈtrɑtlaɪn/

Dịch

n. một dây câu dài với các lưỡi câu có mồi được gắn ở các khoảng cách nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

trotline fishing

đánh bắt cá bằng trotline

set trotline

thiết lập trotline

trotline gear

dụng cụ trotline

trotline hook

móc câu trotline

trotline length

độ dài trotline

trotline method

phương pháp trotline

trotline setup

cài đặt trotline

trotline catch

mùa trotline

trotline regulations

quy định trotline

trotline maintenance

bảo trì trotline

Câu ví dụ

he set up a trotline to catch catfish in the river.

Anh ấy đã đặt một trotline để bắt cá trích trong sông.

using a trotline can increase your chances of a big catch.

Sử dụng trotline có thể tăng cơ hội bắt được một con cá lớn.

they checked the trotline every morning for fish.

Họ kiểm tra trotline mỗi buổi sáng để tìm cá.

setting up a trotline requires some fishing knowledge.

Việc thiết lập một trotline đòi hỏi một số kiến thức về câu cá.

a trotline can be an effective way to fish in deep waters.

Một trotline có thể là một cách hiệu quả để câu cá ở vùng nước sâu.

he learned how to tie hooks for the trotline.

Anh ấy học cách buộc lưỡi câu cho trotline.

they used a trotline to catch shrimp for their restaurant.

Họ sử dụng trotline để bắt tôm cho nhà hàng của họ.

it’s important to check local regulations before using a trotline.

Điều quan trọng là phải kiểm tra các quy định địa phương trước khi sử dụng trotline.

he quickly learned the best spots for setting a trotline.

Anh ấy nhanh chóng học được những địa điểm tốt nhất để đặt một trotline.

after a long day, they returned to see what the trotline caught.

Sau một ngày dài, họ trở lại để xem trotline đã bắt được gì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay