theatre troupers
nhóm diễn viên sân khấu
hardy troupers
những người biểu diễn bền bỉ
dedicated troupers
những người biểu diễn tận tâm
seasoned troupers
những người biểu diễn dày dặn kinh nghiệm
loyal troupers
những người biểu diễn trung thành
brave troupers
những người biểu diễn dũng cảm
talented troupers
những người biểu diễn tài năng
veteran troupers
những người biểu diễn kỳ cựu
supportive troupers
những người biểu diễn luôn ủng hộ
the troupers worked tirelessly to put on a great show.
Các diễn viên đã làm việc không mệt mỏi để biểu diễn một buổi biểu diễn tuyệt vời.
despite the rain, the troupers continued their performance.
Bất chấp trời mưa, các diễn viên vẫn tiếp tục biểu diễn.
the troupers were praised for their dedication and talent.
Các diễn viên đã được ca ngợi vì sự tận tâm và tài năng của họ.
all the troupers gathered for a team meeting before the tour.
Tất cả các diễn viên đã tập hợp lại cho một cuộc họp nhóm trước chuyến lưu diễn.
the troupers showed great resilience during tough times.
Các diễn viên đã thể hiện sự kiên cường lớn trong những thời điểm khó khăn.
every troupers' performance was met with thunderous applause.
Mỗi màn trình diễn của các diễn viên đều được chào đón bằng những tràng pháo tay rào rào.
the troupers formed a close bond over the years.
Theo những năm tháng, các diễn viên đã hình thành một mối liên kết thân thiết.
the troupers celebrated their successful run with a party.
Các diễn viên đã ăn mừng thành công của họ với một buổi tiệc.
many troupers have stories of overcoming challenges in their careers.
Nhiều diễn viên có những câu chuyện về việc vượt qua những thử thách trong sự nghiệp của họ.
theatre troupers
nhóm diễn viên sân khấu
hardy troupers
những người biểu diễn bền bỉ
dedicated troupers
những người biểu diễn tận tâm
seasoned troupers
những người biểu diễn dày dặn kinh nghiệm
loyal troupers
những người biểu diễn trung thành
brave troupers
những người biểu diễn dũng cảm
talented troupers
những người biểu diễn tài năng
veteran troupers
những người biểu diễn kỳ cựu
supportive troupers
những người biểu diễn luôn ủng hộ
the troupers worked tirelessly to put on a great show.
Các diễn viên đã làm việc không mệt mỏi để biểu diễn một buổi biểu diễn tuyệt vời.
despite the rain, the troupers continued their performance.
Bất chấp trời mưa, các diễn viên vẫn tiếp tục biểu diễn.
the troupers were praised for their dedication and talent.
Các diễn viên đã được ca ngợi vì sự tận tâm và tài năng của họ.
all the troupers gathered for a team meeting before the tour.
Tất cả các diễn viên đã tập hợp lại cho một cuộc họp nhóm trước chuyến lưu diễn.
the troupers showed great resilience during tough times.
Các diễn viên đã thể hiện sự kiên cường lớn trong những thời điểm khó khăn.
every troupers' performance was met with thunderous applause.
Mỗi màn trình diễn của các diễn viên đều được chào đón bằng những tràng pháo tay rào rào.
the troupers formed a close bond over the years.
Theo những năm tháng, các diễn viên đã hình thành một mối liên kết thân thiết.
the troupers celebrated their successful run with a party.
Các diễn viên đã ăn mừng thành công của họ với một buổi tiệc.
many troupers have stories of overcoming challenges in their careers.
Nhiều diễn viên có những câu chuyện về việc vượt qua những thử thách trong sự nghiệp của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now