trouvaille

[Mỹ]/truːˈvaɪ/
[Anh]/truːˈvaɪ/

Dịch

n. một phát hiện hoặc tìm kiếm bất ngờ; một món quà bất ngờ
Các dạng của từ
số nhiềutrouvailles

Cụm từ & Cách kết hợp

happy trouvaille

phát hiện may mắn

unexpected trouvaille

phát hiện bất ngờ

rare trouvaille

phát hiện hiếm có

great trouvaille

phát hiện tuyệt vời

perfect trouvaille

phát hiện hoàn hảo

little trouvaille

phát hiện nhỏ bé

hidden trouvaille

phát hiện ẩn giấu

surprising trouvaille

phát hiện đáng ngạc nhiên

unique trouvaille

phát hiện độc đáo

joyful trouvaille

phát hiện vui vẻ

Câu ví dụ

she made a great trouvaille at the flea market.

Cô ấy đã tìm thấy một món đồ tuyệt vời tại chợ đồ cũ.

his trouvaille was a rare book from the 19th century.

Món tìm thấy của anh ấy là một cuốn sách quý hiếm từ thế kỷ 19.

finding that vintage dress was a real trouvaille.

Việc tìm thấy chiếc váy cổ điển đó thực sự là một món hời.

her latest trouvaille is a unique piece of art.

Món tìm thấy mới nhất của cô ấy là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

they considered the antique vase a true trouvaille.

Họ coi chiếc bình cổ là một món hời thực sự.

his trouvaille from the garage sale surprised everyone.

Món tìm thấy của anh ấy từ chợ xe hơi khiến mọi người bất ngờ.

she often shares her trouvaille with her friends.

Cô ấy thường chia sẻ món tìm thấy của mình với bạn bè.

that necklace was a wonderful trouvaille during her travels.

Chiếc vòng cổ đó là một món hời tuyệt vời trong chuyến đi của cô ấy.

his most recent trouvaille was a collection of stamps.

Món tìm thấy gần đây nhất của anh ấy là một bộ sưu tập tem.

they were thrilled with their trouvaille at the estate sale.

Họ rất vui mừng với món tìm thấy của mình tại buổi đấu giá tài sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay