trowelling concrete
xử lý bê tông bằng bay
trowelling technique
kỹ thuật xử lý bay
trowelling surface
xử lý bề mặt bằng bay
trowelling process
quy trình xử lý bay
trowelling mortar
xử lý vữa bằng bay
trowelling finish
hoàn thiện bằng bay
trowelling tools
dụng cụ xử lý bay
trowelling method
phương pháp xử lý bay
trowelling edges
xử lý cạnh bằng bay
trowelling application
ứng dụng xử lý bay
he is trowelling the cement smoothly.
anh ấy đang tô trát xi măng một cách dẻo dai.
after trowelling, the surface looked perfect.
sau khi tô trát, bề mặt trông hoàn hảo.
the workers are trowelling the new pavement.
những người công nhân đang tô trát vỉa hè mới.
she enjoys trowelling her garden path.
cô ấy thích tô trát lối đi trong vườn của mình.
he spent hours trowelling the concrete.
anh ấy đã dành hàng giờ để tô trát bê tông.
using a trowel, she began trowelling the clay.
sử dụng một chiếc xẻng, cô ấy bắt đầu tô trát đất sét.
they are trowelling the walls before painting.
họ đang tô trát các bức tường trước khi sơn.
he is skilled at trowelling different materials.
anh ấy có kỹ năng tô trát các vật liệu khác nhau.
the contractor is trowelling the floor for a smooth finish.
nhà thầu đang tô trát sàn để có lớp hoàn thiện mịn.
after trowelling, they checked for any imperfections.
sau khi tô trát, họ kiểm tra xem có bất kỳ khuyết điểm nào không.
trowelling concrete
xử lý bê tông bằng bay
trowelling technique
kỹ thuật xử lý bay
trowelling surface
xử lý bề mặt bằng bay
trowelling process
quy trình xử lý bay
trowelling mortar
xử lý vữa bằng bay
trowelling finish
hoàn thiện bằng bay
trowelling tools
dụng cụ xử lý bay
trowelling method
phương pháp xử lý bay
trowelling edges
xử lý cạnh bằng bay
trowelling application
ứng dụng xử lý bay
he is trowelling the cement smoothly.
anh ấy đang tô trát xi măng một cách dẻo dai.
after trowelling, the surface looked perfect.
sau khi tô trát, bề mặt trông hoàn hảo.
the workers are trowelling the new pavement.
những người công nhân đang tô trát vỉa hè mới.
she enjoys trowelling her garden path.
cô ấy thích tô trát lối đi trong vườn của mình.
he spent hours trowelling the concrete.
anh ấy đã dành hàng giờ để tô trát bê tông.
using a trowel, she began trowelling the clay.
sử dụng một chiếc xẻng, cô ấy bắt đầu tô trát đất sét.
they are trowelling the walls before painting.
họ đang tô trát các bức tường trước khi sơn.
he is skilled at trowelling different materials.
anh ấy có kỹ năng tô trát các vật liệu khác nhau.
the contractor is trowelling the floor for a smooth finish.
nhà thầu đang tô trát sàn để có lớp hoàn thiện mịn.
after trowelling, they checked for any imperfections.
sau khi tô trát, họ kiểm tra xem có bất kỳ khuyết điểm nào không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay