trowelling

[Mỹ]/ˈtraʊəlɪŋ/
[Anh]/ˈtraʊəlɪŋ/

Dịch

v.hành động làm phẳng hoặc làm đều một bề mặt bằng một cái bay

Cụm từ & Cách kết hợp

trowelling concrete

xử lý bê tông bằng bay

trowelling technique

kỹ thuật xử lý bay

trowelling surface

xử lý bề mặt bằng bay

trowelling process

quy trình xử lý bay

trowelling mortar

xử lý vữa bằng bay

trowelling finish

hoàn thiện bằng bay

trowelling tools

dụng cụ xử lý bay

trowelling method

phương pháp xử lý bay

trowelling edges

xử lý cạnh bằng bay

trowelling application

ứng dụng xử lý bay

Câu ví dụ

he is trowelling the cement smoothly.

anh ấy đang tô trát xi măng một cách dẻo dai.

after trowelling, the surface looked perfect.

sau khi tô trát, bề mặt trông hoàn hảo.

the workers are trowelling the new pavement.

những người công nhân đang tô trát vỉa hè mới.

she enjoys trowelling her garden path.

cô ấy thích tô trát lối đi trong vườn của mình.

he spent hours trowelling the concrete.

anh ấy đã dành hàng giờ để tô trát bê tông.

using a trowel, she began trowelling the clay.

sử dụng một chiếc xẻng, cô ấy bắt đầu tô trát đất sét.

they are trowelling the walls before painting.

họ đang tô trát các bức tường trước khi sơn.

he is skilled at trowelling different materials.

anh ấy có kỹ năng tô trát các vật liệu khác nhau.

the contractor is trowelling the floor for a smooth finish.

nhà thầu đang tô trát sàn để có lớp hoàn thiện mịn.

after trowelling, they checked for any imperfections.

sau khi tô trát, họ kiểm tra xem có bất kỳ khuyết điểm nào không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay