leveling up
nâng cấp
leveling ground
mặt bằng san lấp
leveling tool
dụng cụ cân bằng
leveling system
hệ thống cân bằng
leveling process
quy trình cân bằng
leveling technique
kỹ thuật cân bằng
leveling method
phương pháp cân bằng
leveling equipment
thiết bị cân bằng
leveling surface
bề mặt cân bằng
leveling adjustment
điều chỉnh độ cân bằng
leveling the ground is essential for construction.
Việc san bằng mặt bằng là điều cần thiết cho việc xây dựng.
she is leveling up her skills in graphic design.
Cô ấy đang nâng cao kỹ năng thiết kế đồ họa của mình.
they are leveling the playing field for all competitors.
Họ đang tạo ra sự công bằng cho tất cả các đối thủ cạnh tranh.
leveling the walls ensures a stable structure.
Việc làm phẳng các bức tường đảm bảo một cấu trúc ổn định.
the game involves leveling up to unlock new features.
Trò chơi liên quan đến việc nâng cấp để mở khóa các tính năng mới.
he is leveling his voice to match the music.
Anh ấy đang điều chỉnh giọng nói của mình để phù hợp với âm nhạc.
leveling your expectations can lead to greater satisfaction.
Việc điều chỉnh kỳ vọng của bạn có thể dẫn đến sự hài lòng hơn.
they focused on leveling the soil before planting.
Họ tập trung vào việc san bằng đất trước khi trồng.
leveling the furniture helps to prevent tipping.
Việc cân bằng đồ nội thất giúp ngăn ngừa việc đổ.
she enjoys leveling up her character in the game.
Cô ấy thích nâng cấp nhân vật của mình trong trò chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay