trow away
ném đi
trow back
ném lại
trow out
ném ra ngoài
trow up
ném lên
trow down
ném xuống
trow in
ném vào
trow off
ném ra
trow around
ném xung quanh
trow together
ném cùng nhau
trow forward
ném về phía trước
trow away
ném đi
trow back
ném lại
trow out
ném ra ngoài
trow up
ném lên
trow down
ném xuống
trow in
ném vào
trow off
ném ra
trow around
ném xung quanh
trow together
ném cùng nhau
trow forward
ném về phía trước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay