troy

[Mỹ]/trɒɪ/
[Anh]/trɔɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thành Troy (Thành phố cổ ở tây bắc Anatolia)
Word Forms
số nhiềutroys

Cụm từ & Cách kết hợp

Helen of Troy

Helen của Troy

troy ounce

ounce Troy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay