heavy truckings
vận chuyển hàng nặng
local truckings
vận chuyển nội địa
long-distance truckings
vận chuyển đường dài
freight truckings
vận chuyển hàng hóa
reliable truckings
vận chuyển đáng tin cậy
efficient truckings
vận chuyển hiệu quả
commercial truckings
vận chuyển thương mại
international truckings
vận chuyển quốc tế
scheduled truckings
vận chuyển theo lịch trình
customized truckings
vận chuyển tùy chỉnh
the trucking industry plays a vital role in the economy.
ngành vận tải đường bộ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
they hired a company for long-distance trucking.
họ đã thuê một công ty cho vận tải đường dài.
truckings can be affected by weather conditions.
vận tải có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.
efficient truckings can reduce delivery times.
vận tải hiệu quả có thể giảm thời gian giao hàng.
many businesses rely on trucking for their logistics.
nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào vận tải đường bộ cho hoạt động hậu cần của họ.
truckings require proper planning and coordination.
vận tải đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối đúng đắn.
safety regulations are crucial in the trucking sector.
các quy định an toàn là rất quan trọng trong ngành vận tải đường bộ.
they invested in new technology for their trucking fleet.
họ đã đầu tư vào công nghệ mới cho đội xe tải của họ.
truckings can be a cost-effective solution for shipping.
vận tải có thể là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho việc vận chuyển.
understanding trucking routes is essential for drivers.
hiểu rõ các tuyến đường vận tải là điều cần thiết đối với người lái xe.
heavy truckings
vận chuyển hàng nặng
local truckings
vận chuyển nội địa
long-distance truckings
vận chuyển đường dài
freight truckings
vận chuyển hàng hóa
reliable truckings
vận chuyển đáng tin cậy
efficient truckings
vận chuyển hiệu quả
commercial truckings
vận chuyển thương mại
international truckings
vận chuyển quốc tế
scheduled truckings
vận chuyển theo lịch trình
customized truckings
vận chuyển tùy chỉnh
the trucking industry plays a vital role in the economy.
ngành vận tải đường bộ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
they hired a company for long-distance trucking.
họ đã thuê một công ty cho vận tải đường dài.
truckings can be affected by weather conditions.
vận tải có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết.
efficient truckings can reduce delivery times.
vận tải hiệu quả có thể giảm thời gian giao hàng.
many businesses rely on trucking for their logistics.
nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào vận tải đường bộ cho hoạt động hậu cần của họ.
truckings require proper planning and coordination.
vận tải đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối đúng đắn.
safety regulations are crucial in the trucking sector.
các quy định an toàn là rất quan trọng trong ngành vận tải đường bộ.
they invested in new technology for their trucking fleet.
họ đã đầu tư vào công nghệ mới cho đội xe tải của họ.
truckings can be a cost-effective solution for shipping.
vận tải có thể là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho việc vận chuyển.
understanding trucking routes is essential for drivers.
hiểu rõ các tuyến đường vận tải là điều cần thiết đối với người lái xe.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now