truculency

[Mỹ]/ˈtruːkjʊlənsi/
[Anh]/ˈtruːkjʊlənsi/

Dịch

n. tính hung hăng; tính belligerent; tính dữ dội; tính tàn nhẫn; tính chết người; tính phá hủy; tính thô lỗ; sự thù hận độc ác
Các dạng của từ
số nhiềutruculencies

Cụm từ & Cách kết hợp

with truculency

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dog's truculency towards strangers made it an effective watchdog.

Độ hung hăng của con chó đối với người lạ khiến nó trở thành một con chó canh cửa hiệu quả.

his truculency at the meeting surprised his usually calm colleagues.

Độ hung hăng của anh ấy trong cuộc họp đã làm cho các đồng nghiệp bình thường của anh ấy ngạc nhiên.

the truculency of the toddler's tantrum shocked everyone in the restaurant.

Độ hung hăng của cơn giận dữ của đứa trẻ khiến tất cả mọi người trong nhà hàng sốc.

we were taken aback by the sudden truculency in her voice.

Chúng tôi đã bị sốc bởi sự hung hăng đột ngột trong giọng nói của cô ấy.

the team's truculency in negotiations paid off with better terms.

Độ hung hăng của đội trong đàm phán đã mang lại các điều khoản tốt hơn.

his truculency during the debate intimidated the opposition.

Độ hung hăng của anh ấy trong cuộc tranh luận đã làm cho phe đối lập sợ hãi.

the truculency of the ancient warriors was legendary throughout the region.

Độ hung hăng của các chiến binh cổ đại được kể lại như một truyền thuyết khắp cả khu vực.

she surprised us with her truculency when we crossed her.

Cô ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên với sự hung hăng của cô ấy khi chúng tôi xung đột với cô ấy.

the protest began peacefully but truculency emerged when police arrived.

Biểu tình bắt đầu một cách hòa bình nhưng sự hung hăng xuất hiện khi cảnh sát đến.

his truculency in business negotiations became his trademark.

Độ hung hăng của anh ấy trong các cuộc đàm phán kinh doanh đã trở thành đặc trưng của anh ấy.

the general noted the truculency of his troops with pride.

Viên tướng ghi nhận sự hung hăng của binh sĩ của mình với niềm tự hào.

the truculency of adolescence often surprises parents who remember calmer childhoods.

Độ hung hăng của tuổi dậy thì thường làm cho các bậc phụ huynh ngạc nhiên, những người nhớ lại tuổi thơ yên bình hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay