truer

[Mỹ]/ˈtruːə/
[Anh]/ˈtruːər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đúng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

truer love

tình yêu đích thực

truer words

những lời nói chân thật

truer self

con người thật của bản thân

truer meaning

ý nghĩa đích thực

truer feelings

những cảm xúc chân thật

truer story

câu chuyện chân thật

truer statement

phát biểu chân thật

truer facts

những sự thật hiển nhiên

truer perspective

quan điểm chân thật

truer connection

kết nối chân thật

Câu ví dụ

the more i learn, the truer my beliefs become.

càng học nhiều, niềm tin của tôi càng trở nên đúng đắn.

her words ring truer every day.

những lời của cô ấy ngày càng trở nên đúng hơn mỗi ngày.

time has proven that his predictions were truer than expected.

thời gian đã chứng minh rằng những dự đoán của anh ấy còn đúng hơn dự kiến.

in difficult times, friendship feels truer.

trong những thời điểm khó khăn, tình bạn cảm thấy chân thật hơn.

the story became truer with each telling.

câu chuyện trở nên chân thật hơn mỗi lần kể.

her dedication to the cause makes her intentions truer.

sự tận tâm của cô ấy với sự nghiệp khiến ý định của cô ấy trở nên chân thật hơn.

as i reflect, i realize my feelings are truer than i thought.

khi tôi suy nghĩ lại, tôi nhận ra cảm xúc của tôi chân thật hơn tôi nghĩ.

with experience, my understanding of the world becomes truer.

với kinh nghiệm, sự hiểu biết của tôi về thế giới trở nên chân thật hơn.

the evidence presented made the theory truer.

những bằng chứng được trình bày đã làm cho lý thuyết trở nên đúng đắn hơn.

her laughter makes the moment feel truer.

tiếng cười của cô ấy khiến khoảnh khắc trở nên chân thật hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay