trumbo

[Mỹ]/ˈtrʌmbəʊ/
[Anh]/ˈtrʌmboʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng; họ.
Các dạng của từ
số nhiềutrumboes

Cụm từ & Cách kết hợp

trumbo's screenplay

Vietnamese_translation

dalton trumbo

Vietnamese_translation

trumbo case

Vietnamese_translation

trumbo blacklist

Vietnamese_translation

trumbos legacy

Vietnamese_translation

read trumbo

Vietnamese_translation

about trumbo

Vietnamese_translation

honoring trumbo

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

dalton trumbo was a prolific screenwriter who won multiple academy awards during his illustrious career.

Dalton Trumbo là một nhà viết kịch bản thành đạt đã giành được nhiều giải Oscar trong sự nghiệp rực rỡ của ông.

the film trumbo chronicles the life of the blacklisted hollywood writer who fought against injustice.

Bộ phim Trumbo ghi lại cuộc đời nhà viết kịch bản Hollywood bị liệt vào danh sách đen đã đấu tranh chống lại bất công.

trumbo's courage during the red scare inspired countless artists and activists throughout america.

Sự can đảm của Trumbo trong thời kỳ hoang tưởng đỏ đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn nghệ sĩ và nhà hoạt động khắp nước Mỹ.

many critics consider trumbo one of the most talented and influential screenwriters of the twentieth century.

Nhiều nhà phê bình coi Trumbo là một trong những nhà viết kịch bản tài năng và có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.

the biography reveals how trumbo fought for his right to work and speak freely in hollywood.

Bản tiểu sử tiết lộ cách Trumbo đấu tranh cho quyền làm việc và nói lên tiếng nói của mình tại Hollywood.

trumbo's sharp wit and keen intelligence shine through in his famous speeches and interviews.

Tài năng sắc sảo và trí tuệ nhạy bén của Trumbo được thể hiện rõ trong các bài phát biểu và phỏng vấn nổi tiếng của ông.

critics praise trumbo for its powerful storytelling and bryan cranston's captivating performance.

Nhà phê bình khen ngợi Trumbo vì câu chuyện kể mạnh mẽ và màn thể hiện đầy sức hút của Bryan Cranston.

trumbo's legacy continues to influence contemporary screenwriters who admire his courage and craft.

Danh tiếng của Trumbo tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà viết kịch bản đương đại ngưỡng mộ can đảm và tài năng của ông.

the director made a brilliant decision to cast bryan cranston as trumbo in the biographical drama.

Đạo diễn đã đưa ra một quyết định tuyệt vời khi chọn Bryan Cranston đóng vai Trumbo trong bộ phim tiểu sử.

trumbo's groundbreaking work on the television series spartacus broke new ground for the medium.

Công việc đột phá của Trumbo trong loạt phim truyền hình Spartacus đã mở ra hướng đi mới cho phương tiện này.

despite intense pressure, trumbo's determination never wavered throughout the years of blacklisting.

Dù phải đối mặt với áp lực lớn, quyết tâm của Trumbo không bao giờ lung lay trong suốt những năm bị liệt vào danh sách đen.

the powerful screenplay earned trumbo his second academy award for best adapted screenplay.

Bản kịch bản mạnh mẽ đã mang lại cho Trumbo giải Oscar thứ hai cho kịch bản được thích nghi tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay