trunkfish

[Mỹ]/ˈtrʌŋkfɪʃ/
[Anh]/ˈtrʌŋkfɪʃ/

Dịch

n. Một loại cá có vảy cứng được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.

Cụm từ & Cách kết hợp

trunkfish species

loài cá nóc

trunkfish habitat

môi trường sống của cá nóc

trunkfish diet

thức ăn của cá nóc

trunkfish behavior

hành vi của cá nóc

trunkfish anatomy

giải phẫu của cá nóc

trunkfish colors

màu sắc của cá nóc

trunkfish fins

vây của cá nóc

trunkfish predators

động vật săn mồi của cá nóc

trunkfish tank

bể cá nóc

trunkfish care

chăm sóc cá nóc

Câu ví dụ

trunkfish are known for their unique shape and colors.

cá nóc hình thùng được biết đến với hình dạng và màu sắc độc đáo.

many people find trunkfish fascinating to observe in aquariums.

nhiều người thấy cá nóc hình thùng rất thú vị để quan sát trong bể cá.

trunkfish can be found in warm ocean waters.

cá nóc hình thùng có thể được tìm thấy ở các vùng biển ấm áp.

the trunkfish uses its hard shell for protection.

cá nóc hình thùng sử dụng lớp vỏ cứng của nó để bảo vệ.

people often take pictures of trunkfish while diving.

mọi người thường chụp ảnh cá nóc hình thùng khi lặn.

trunkfish can change their color to blend in with their surroundings.

cá nóc hình thùng có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

some species of trunkfish are considered endangered.

một số loài cá nóc hình thùng được coi là đang bị đe dọa.

trunkfish have a slow swimming style compared to other fish.

cá nóc hình thùng có kiểu bơi chậm hơn so với các loài cá khác.

scientists study trunkfish to learn more about marine life.

các nhà khoa học nghiên cứu cá nóc hình thùng để tìm hiểu thêm về đời sống sinh vật biển.

the trunkfish's diet mainly consists of small invertebrates.

chế độ ăn của cá nóc hình thùng chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay