trunnels

[Mỹ]/ˈtrʌnəlz/
[Anh]/ˈtrʌnəlz/

Dịch

n. cọc gỗ lớn được sử dụng trong xây dựng tàu thủy

Cụm từ & Cách kết hợp

wooden trunnels

ống trunnels bằng gỗ

trunnels construction

xây dựng ống trunnels

trunnels installation

lắp đặt ống trunnels

trunnels usage

sử dụng ống trunnels

trunnels repair

sửa chữa ống trunnels

trunnels application

ứng dụng của ống trunnels

trunnels design

thiết kế ống trunnels

trunnels features

tính năng của ống trunnels

trunnels benefits

lợi ích của ống trunnels

trunnels materials

vật liệu của ống trunnels

Câu ví dụ

trunnels are often used in wooden boat construction.

ống nẹp thường được sử dụng trong đóng thuyền gỗ.

the carpenter recommended using trunnels for better durability.

thợ mộc khuyên dùng nẹp gỗ để tăng độ bền.

trunnels can be made from various types of wood.

nẹp gỗ có thể được làm từ nhiều loại gỗ khác nhau.

we need to buy more trunnels for the project.

chúng ta cần mua thêm nẹp gỗ cho dự án.

the use of trunnels dates back to ancient shipbuilding.

việc sử dụng nẹp gỗ có lịch sử lâu đời bắt nguồn từ nghề đóng tàu cổ đại.

trunnels provide a strong joint between wooden pieces.

nẹp gỗ cung cấp mối nối chắc chắn giữa các mảnh gỗ.

he demonstrated how to drive trunnels into the wood.

anh ấy đã trình bày cách đóng nẹp gỗ vào gỗ.

trunnels are essential for traditional woodworking techniques.

nẹp gỗ là điều cần thiết cho các kỹ thuật chế tác gỗ truyền thống.

using trunnels can enhance the aesthetic of wooden furniture.

việc sử dụng nẹp gỗ có thể nâng cao tính thẩm mỹ của đồ nội thất gỗ.

many craftsmen prefer trunnels over metal fasteners.

nhiều thợ thủ công thích dùng nẹp gỗ hơn là các vật liệu cố định bằng kim loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay