trustinesses matter
tính đáng tin cậy rất quan trọng
trustinesses evaluation
đánh giá độ tin cậy
trustinesses assessment
đánh giá mức độ tin cậy
trustinesses criteria
tiêu chí đánh giá độ tin cậy
trustinesses issues
các vấn đề về độ tin cậy
trustinesses importance
tầm quan trọng của độ tin cậy
trustinesses factors
các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy
trustinesses levels
các mức độ tin cậy
trustinesses analysis
phân tích độ tin cậy
trustinesses verification
xác minh độ tin cậy
trustinesses are essential in building strong relationships.
Những phẩm chất đáng tin cậy là điều cần thiết để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.
the trustinesses of the team members contributed to their success.
Sự đáng tin cậy của các thành viên trong nhóm đã góp phần vào thành công của họ.
in business, trustinesses can lead to long-term partnerships.
Trong kinh doanh, sự đáng tin cậy có thể dẫn đến các đối tác lâu dài.
her trustinesses made her a reliable friend.
Sự đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
trustinesses are often tested in difficult situations.
Sự đáng tin cậy thường bị thử thách trong những tình huống khó khăn.
building trustinesses takes time and effort.
Xây dựng sự đáng tin cậy cần thời gian và nỗ lực.
trustinesses can be easily broken but hard to rebuild.
Sự đáng tin cậy có thể dễ dàng bị phá vỡ nhưng khó để xây dựng lại.
organizations thrive on the trustinesses of their employees.
Các tổ chức phát triển dựa trên sự đáng tin cậy của nhân viên của họ.
trustinesses are crucial for effective communication.
Sự đáng tin cậy rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
he values trustinesses more than anything in his relationships.
Anh ấy coi trọng sự đáng tin cậy hơn bất cứ điều gì trong các mối quan hệ của mình.
trustinesses matter
tính đáng tin cậy rất quan trọng
trustinesses evaluation
đánh giá độ tin cậy
trustinesses assessment
đánh giá mức độ tin cậy
trustinesses criteria
tiêu chí đánh giá độ tin cậy
trustinesses issues
các vấn đề về độ tin cậy
trustinesses importance
tầm quan trọng của độ tin cậy
trustinesses factors
các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy
trustinesses levels
các mức độ tin cậy
trustinesses analysis
phân tích độ tin cậy
trustinesses verification
xác minh độ tin cậy
trustinesses are essential in building strong relationships.
Những phẩm chất đáng tin cậy là điều cần thiết để xây dựng những mối quan hệ bền chặt.
the trustinesses of the team members contributed to their success.
Sự đáng tin cậy của các thành viên trong nhóm đã góp phần vào thành công của họ.
in business, trustinesses can lead to long-term partnerships.
Trong kinh doanh, sự đáng tin cậy có thể dẫn đến các đối tác lâu dài.
her trustinesses made her a reliable friend.
Sự đáng tin cậy của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
trustinesses are often tested in difficult situations.
Sự đáng tin cậy thường bị thử thách trong những tình huống khó khăn.
building trustinesses takes time and effort.
Xây dựng sự đáng tin cậy cần thời gian và nỗ lực.
trustinesses can be easily broken but hard to rebuild.
Sự đáng tin cậy có thể dễ dàng bị phá vỡ nhưng khó để xây dựng lại.
organizations thrive on the trustinesses of their employees.
Các tổ chức phát triển dựa trên sự đáng tin cậy của nhân viên của họ.
trustinesses are crucial for effective communication.
Sự đáng tin cậy rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
he values trustinesses more than anything in his relationships.
Anh ấy coi trọng sự đáng tin cậy hơn bất cứ điều gì trong các mối quan hệ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay