high trustingnesses
mức độ tin tưởng cao
mutual trustingnesses
sự tin tưởng lẫn nhau
trustingnesses increase
sự gia tăng mức độ tin tưởng
trustingnesses decline
sự suy giảm mức độ tin tưởng
trustingnesses levels
mức độ tin tưởng
trustingnesses foster
thúc đẩy sự tin tưởng
trustingnesses building
xây dựng sự tin tưởng
trustingnesses assessment
đánh giá mức độ tin tưởng
trustingnesses dynamics
động lực của sự tin tưởng
trustingnesses framework
khung của sự tin tưởng
her trustingnesses made it easy for others to confide in her.
Sự tin tưởng của cô ấy khiến người khác dễ dàng tin tưởng và chia sẻ với cô ấy.
building trustingnesses in relationships takes time and effort.
Xây dựng sự tin tưởng trong các mối quan hệ cần thời gian và nỗ lực.
his trustingnesses often led him to be taken advantage of.
Sự tin tưởng của anh ấy thường khiến anh ấy bị lợi dụng.
trustingnesses are essential for effective teamwork.
Sự tin tưởng là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
she valued trustingnesses in her friendships above all.
Cô ấy đánh giá cao sự tin tưởng trong tình bạn hơn tất cả.
his trustingnesses made him an easy target for scams.
Sự tin tưởng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.
trustingnesses can be built through open communication.
Sự tin tưởng có thể được xây dựng thông qua giao tiếp cởi mở.
they worked hard to restore trustingnesses after the conflict.
Họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục sự tin tưởng sau cuộc xung đột.
trustingnesses are often tested in challenging situations.
Sự tin tưởng thường bị thử thách trong những tình huống khó khăn.
her trustingnesses allowed her to create strong bonds with others.
Sự tin tưởng của cô ấy cho phép cô ấy tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ với người khác.
high trustingnesses
mức độ tin tưởng cao
mutual trustingnesses
sự tin tưởng lẫn nhau
trustingnesses increase
sự gia tăng mức độ tin tưởng
trustingnesses decline
sự suy giảm mức độ tin tưởng
trustingnesses levels
mức độ tin tưởng
trustingnesses foster
thúc đẩy sự tin tưởng
trustingnesses building
xây dựng sự tin tưởng
trustingnesses assessment
đánh giá mức độ tin tưởng
trustingnesses dynamics
động lực của sự tin tưởng
trustingnesses framework
khung của sự tin tưởng
her trustingnesses made it easy for others to confide in her.
Sự tin tưởng của cô ấy khiến người khác dễ dàng tin tưởng và chia sẻ với cô ấy.
building trustingnesses in relationships takes time and effort.
Xây dựng sự tin tưởng trong các mối quan hệ cần thời gian và nỗ lực.
his trustingnesses often led him to be taken advantage of.
Sự tin tưởng của anh ấy thường khiến anh ấy bị lợi dụng.
trustingnesses are essential for effective teamwork.
Sự tin tưởng là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
she valued trustingnesses in her friendships above all.
Cô ấy đánh giá cao sự tin tưởng trong tình bạn hơn tất cả.
his trustingnesses made him an easy target for scams.
Sự tin tưởng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo.
trustingnesses can be built through open communication.
Sự tin tưởng có thể được xây dựng thông qua giao tiếp cởi mở.
they worked hard to restore trustingnesses after the conflict.
Họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục sự tin tưởng sau cuộc xung đột.
trustingnesses are often tested in challenging situations.
Sự tin tưởng thường bị thử thách trong những tình huống khó khăn.
her trustingnesses allowed her to create strong bonds with others.
Sự tin tưởng của cô ấy cho phép cô ấy tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ với người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay