trustworthinesses

[Mỹ]/ˌtrʌstˈwɜːθiˌnəsɪz/
[Anh]/ˌtrʌstˈwɜrθiˌnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự đáng tin cậy hoặc sự chân thật

Cụm từ & Cách kết hợp

high trustworthinesses

mức độ tin cậy cao

trustworthinesses matter

tin cậy là quan trọng

proven trustworthinesses

tính tin cậy đã được chứng minh

trustworthinesses assessment

đánh giá độ tin cậy

trustworthinesses evaluation

đánh giá độ tin cậy

trustworthinesses criteria

tiêu chí đánh giá độ tin cậy

trustworthinesses ratings

xếp hạng độ tin cậy

trustworthinesses levels

mức độ tin cậy

trustworthinesses indicators

chỉ số tin cậy

trustworthinesses verification

xác minh độ tin cậy

Câu ví dụ

trustworthinesses are essential in building strong relationships.

Những phẩm chất đáng tin cậy là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

different trustworthinesses can affect business partnerships.

Các phẩm chất đáng tin cậy khác nhau có thể ảnh hưởng đến các đối tác kinh doanh.

people often evaluate trustworthinesses before making decisions.

Con người thường đánh giá các phẩm chất đáng tin cậy trước khi đưa ra quyết định.

trustworthinesses in leadership inspire confidence among team members.

Những phẩm chất đáng tin cậy trong vai trò lãnh đạo truyền cảm hứng sự tự tin cho các thành viên trong nhóm.

assessing trustworthinesses is crucial in hiring processes.

Việc đánh giá các phẩm chất đáng tin cậy là rất quan trọng trong quy trình tuyển dụng.

various trustworthinesses can lead to different outcomes in negotiations.

Nhiều phẩm chất đáng tin cậy khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau trong đàm phán.

trustworthinesses play a vital role in customer satisfaction.

Những phẩm chất đáng tin cậy đóng vai trò quan trọng trong sự hài lòng của khách hàng.

building trustworthinesses takes time and consistent effort.

Xây dựng các phẩm chất đáng tin cậy cần thời gian và nỗ lực nhất quán.

trustworthinesses are often tested in challenging situations.

Những phẩm chất đáng tin cậy thường bị thử thách trong những tình huống khó khăn.

understanding the trustworthinesses of sources is vital for research.

Hiểu rõ các phẩm chất đáng tin cậy của các nguồn là rất quan trọng đối với nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay